Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| vòng loại1 | Differdange 03 | 12 | 11 | 0 | 1 | 24 | 33 | 33 | TTTTT |
| UEFA Conference League Play-off2 | Strassen | 11 | 10 | 1 | 0 | 19 | 22 | 31 | TTTHT |
| UEFA Conference League Play-off3 | Mondorf | 11 | 8 | 0 | 3 | 3 | 22 | 24 | BBTTB |
| 4 | Atert Bissen | 11 | 7 | 1 | 3 | 12 | 27 | 22 | TTHTT |
| 5 | Racing Union | 11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 30 | 22 | THHHT |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 11 | 7 | 0 | 4 | 11 | 30 | 21 | TTTTB |
| 7 | Progres Niedercorn | 11 | 6 | 1 | 4 | 7 | 16 | 19 | THTBB |
| 8 | Walferdange | 11 | 5 | 1 | 5 | -3 | 20 | 16 | TTBHB |
| 9 | F91 Dudelange | 11 | 4 | 1 | 6 | -1 | 17 | 13 | HBTTB |
| 10 | Jeunesse Esch | 11 | 4 | 1 | 6 | -2 | 19 | 13 | BHBTT |
| 11 | Hostert | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 15 | 11 | HHBBB |
| 12 | Victoria Rosport | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 21 | 11 | BHTBT |
| Play-off trụ hạng13 | Etzella Ettelbruck | 12 | 2 | 2 | 8 | -11 | 9 | 8 | BHBBT |
| Play-off trụ hạng14 | Rumelange | 11 | 2 | 2 | 7 | -16 | 15 | 8 | BBBHH |
| Xuống hạng15 | Wiltz 71 | 11 | 1 | 2 | 8 | -13 | 18 | 5 | BBBBH |
| Xuống hạng16 | Swift Hesperange | 11 | 0 | 0 | 11 | -39 | 2 | 0 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất: Progres Niedercorn 2-3 Differdange 03 (9 tháng 5, 2026, National Division (Luxembourg)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng, Trò chuyện
Trang liên quan: Progres Niedercorn, Differdange 03, National Division (Luxembourg), Progres Niedercorn vs Differdange 03: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 10 — Progres Niedercorn thắng: 3, hòa: 1, Differdange 03 thắng: 6. Progres Niedercorn vs Differdange 03: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1vòng loại | Differdange 03 | 12 | +24 | 33 |
| 2UEFA Conference League Play-off | Strassen | 11 | +19 | 31 |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 11 | +11 | 21 |
| 7 | Progres Niedercorn | 11 | +7 | 19 |
| 8 | Walferdange | 11 | -3 | 16 |