18+Tỷ lệ kèo chỉ mang tính thông tin — không phải lời khuyên cá cược, và chúng tôi không liên kết tới bất kỳ trang cá cược nào. Độ chính xác không được đảm bảo; bạn tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. 18+ · Cờ bạc có thể gây nghiện; hãy chơi có trách nhiệm. Cá cược có trách nhiệm
Riga – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Auda Riga – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Kết quả gần nhất: Riga 1-1 BFC Daugavpils; Auda Riga 1-0 Grobina.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Riga sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Auda Riga sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Riga: Frenks Orols, Raivis Jurkovskis, Baba Musah, Eduardo Paulo, Andrés Salazar, Ahmed Ankrah, Iago Siqueira Augusto, Meïssa Diop, Salah Hand M, Raki Aouani và Muhammed Badamosi.
Đội hình xuất phát được công bố của Auda Riga: Nils Puriņs, Daniels Balodis, Ralfs Kragliks, Moussa Ouedraogo, Oskars Rubenis, Mahamoud Fofana, Youba Traore, Wally Fofana, Jayen Gerold, Barthélémy Diedhiou và Andrews Appiah.
Riga: kiểm soát bóng 44%, 12 cú sút (4 trúng đích), 5 phạt góc, 17 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Auda Riga: kiểm soát bóng 56%, 13 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc, 14 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Auda Riga 0-2 Riga (29 tháng 6, 2026, Giải VĐQG Latvia (Virslīga)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Riga, Auda Riga, Giải VĐQG Latvia (Virslīga), Riga vs Auda Riga: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Skonto, Riga. Sức chứa: 10.471.
Số trận đã đấu: 10 — Riga thắng: 7, hòa: 2, Auda Riga thắng: 1. Riga vs Auda Riga: lịch sử đối đầu
Đội hình: Riga 4-2-3-1, Auda Riga 4-4-2. Riga: Frenks Orols; Raivis Jurkovskis, Baba Musah, Eduardo Paulo, Andrés Salazar; Ahmed Ankrah, Iago Siqueira Augusto; Meïssa Diop, Salah Hand M, Raki Aouani; Muhammed Badamosi. Auda Riga: Nils Puriņs; Oskars Rubenis, Moussa Ouedraogo, Ralfs Kragliks, Daniels Balodis; Jayen Gerold, Wally Fofana, Youba Traore, Mahamoud Fofana; Andrews Appiah, Barthélémy Diedhiou.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | RFS | 34 | +60 | 86 |
| 2 | Riga | 34 | +62 | 82 |
| 3 | Auda Riga | 34 | +22 | 67 |
| 4 | BFC Daugavpils | 34 | +3 | 48 |