Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Riga – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Auda Riga – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: Liepaja 0-3 Riga; Auda Riga 0-4 Valmiera.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Riga sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và Auda Riga sử dụng sơ đồ 5-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Riga: Nils Puriņs, Antonijs Černomordijs, Mouhamed El Ngom, Baba Musah, Raivis Jurkovskis, Miloš Jojić, Hrvoje Babec, Mor Talla Gaye, Marko Dabro, Douglas Aurélio và Marko Regža.
Đội hình xuất phát được công bố của Auda Riga: Joseph Ondoa, Jegors Novikovs, Raivis Skrebels, Vlaceslavs Isajevs, Ivo Minkevics, Niko Bretschneider, Elhadj Mané, Vladimirs Stepanovs, Aleksejs Saveljevs, Abiodun Ogunniyi và M. Piteo.
Riga: 21 cú sút (11 trúng đích), 7 phạt góc, 14 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Auda Riga: 3 cú sút (2 trúng đích), 0 phạt góc, 15 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Riga 2-0 Auda Riga (29 tháng 10, 2022, Giải VĐQG Latvia (Virslīga)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Riga, Auda Riga, Giải VĐQG Latvia (Virslīga), Riga vs Auda Riga: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Riga 2–0 Auda Riga. Hiệp 1: 0–0.
Giờ bóng lăn: lúc 23:00 GMT+7 6 tháng 4, 2023.
Sân vận động: Skonto, Riga. Sức chứa: 10.471.
Số trận đã đấu: 6 — Riga thắng: 6, hòa: 0, Auda Riga thắng: 0. Riga vs Auda Riga: lịch sử đối đầu
Đội hình: Riga 3-4-2-1, Auda Riga 5-4-1. Riga: Nils Puriņs; Antonijs Černomordijs, Mouhamed El Ngom, Baba Musah; Raivis Jurkovskis, Miloš Jojić, Hrvoje Babec, Mor Talla Gaye; Marko Dabro, Douglas Aurélio; Marko Regža. Auda Riga: Joseph Ondoa; Niko Bretschneider, Ivo Minkevics, Vlaceslavs Isajevs, Raivis Skrebels, Jegors Novikovs; Abiodun Ogunniyi, Aleksejs Saveljevs, Vladimirs Stepanovs, Elhadj Mané; M. Piteo.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | RFS | 36 | +78 | 89 |
| 2 | Riga | 36 | +68 | 88 |
| 3 | Auda Riga | 36 | +5 | 58 |
| 4 | Valmiera | 36 | +7 | 53 |