| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 38 | 24 | 10 | 4 | 48 | 73 | 82 | |
| 2 | Aberdeen | 38 | 22 | 7 | 9 | 19 | 56 | 73 | |
| 3 | Rangers | 38 | 21 | 7 | 10 | 26 | 76 | 70 | |
| 4 | Hibernian | 38 | 18 | 13 | 7 | 16 | 62 | 67 | |
| 5 | Kilmarnock | 38 | 16 | 11 | 11 | 2 | 49 | 59 | |
| 6 | Hearts | 38 | 12 | 13 | 13 | 0 | 39 | 49 | |
| 7 | Motherwell | 38 | 13 | 9 | 16 | -6 | 43 | 48 | |
| 8 | St Johnstone | 38 | 12 | 10 | 16 | -11 | 42 | 46 | |
| 9 | Dundee | 38 | 11 | 6 | 21 | -21 | 36 | 39 | |
| 10 | Hamilton Academical | 38 | 9 | 6 | 23 | -21 | 47 | 33 | |
| 11 | Partick Thistle | 38 | 8 | 9 | 21 | -30 | 31 | 33 | |
| 12 | Ross County | 38 | 6 | 11 | 21 | -22 | 40 | 29 |
Cập nhật:
Ross County vs Hamilton Academical là trận đấu thuộc Giải VĐQG Scotland (Premiership).
Tỷ số chung cuộc: Ross County 2–1 Hamilton Academical. Hiệp 1: 0–0.
Ross County: đứng thứ 12, 29 điểm sau 38 trận.
Hamilton Academical: đứng thứ 10, 33 điểm sau 38 trận.
Ross County – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Hamilton Academical – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 0, thua 5.
Kết quả gần nhất: Ross County 1-2 Heart of Midlothian; Hamilton Academical 1-2 Motherwell.
Ross County: 14 cú sút (6 trúng đích), 8 phạt góc, 13 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Hamilton Academical: 8 cú sút (1 trúng đích), 8 phạt góc, 16 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Ross County 3-2 Hamilton Academical (17 tháng 5, 2017, Giải VĐQG Scotland (Premiership)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Ross County, Hamilton Academical, Giải VĐQG Scotland (Premiership), Ross County vs Hamilton Academical: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 21:00 GMT+7 21 tháng 10, 2017.
Tỷ số chung cuộc: Ross County 2–1 Hamilton Academical. Hiệp 1: 0–0.
Ross County thắng: Ross County 2-1 Hamilton Academical.
Số trận đã đấu: 10 — Ross County thắng: 5, hòa: 3, Hamilton Academical thắng: 2. Ross County vs Hamilton Academical: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Hamilton Academical | 38 | -21 | 33 |
| 12 | Ross County | 38 | -22 | 29 |