| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Næstved | 22 | 14 | 5 | 3 | 12 | 39 | 47 | |
| 2 | Hillerod Fodbold | 22 | 13 | 6 | 3 | 24 | 42 | 45 | |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 22 | 10 | 5 | 7 | 5 | 36 | 35 | |
| 4 | Thisted | 22 | 10 | 5 | 7 | 1 | 30 | 35 | |
| 5 | AB Gladsaxe | 22 | 6 | 10 | 6 | 5 | 29 | 28 | |
| 6 | Aarhus Fremad | 22 | 7 | 6 | 9 | 5 | 33 | 27 | |
| 7 | HIK Hellerup | 22 | 7 | 6 | 9 | -4 | 29 | 27 | |
| 8 | Skive | 22 | 7 | 5 | 10 | -4 | 23 | 26 | |
| 9 | Brabrand | 22 | 6 | 7 | 9 | -14 | 22 | 25 | |
| 10 | Kolding | 22 | 5 | 9 | 8 | 0 | 19 | 24 | |
| 11 | FA 2000 | 22 | 4 | 9 | 9 | -10 | 21 | 21 | |
| 12 | Middelfart | 22 | 3 | 7 | 12 | -20 | 20 | 16 |
Skive – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Thisted – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: HIK Hellerup 1-0 Skive; Thisted 1-6 AB Gladsaxe.
Skive: kiểm soát bóng 48%, 3 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc.
Thisted: kiểm soát bóng 51%, 7 cú sút (8 trúng đích), 1 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Skive 1-1 Thisted (2 tháng 4, 2018, Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Skive, Thisted, Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division), Skive vs Thisted: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Skive 2–2 Thisted. Hiệp 1: 2–1.
Giờ bóng lăn: lúc 00:00 GMT+7 19 tháng 8, 2021.
Sân vận động: Hancock Arena, Skive. Sức chứa: 6.000.
Số trận đã đấu: 10 — Skive thắng: 4, hòa: 2, Thisted thắng: 4. Skive vs Thisted: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Boldklubben af 1893 | 22 | +5 | 35 |
| 4 | Thisted | 22 | +1 | 35 |
| 5 | AB Gladsaxe | 22 | +5 | 28 |
| 7 | HIK Hellerup | 22 | -4 | 27 |
| 8 | Skive | 22 | -4 | 26 |
| 9 | Brabrand | 22 | -14 | 25 |