Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 27 kết quả, 9 trận sắp diễn ra
Brabrand – Giải đấu: Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division). Vị trí: 9 (Điểm: 15, Số trận: 13). Trận gần đây (5): Thắng: 3, Hòa: 1, Thua: 1. Trận tiếp theo: Brabrand vs FA 2000 (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
| Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Fremad Amager | 13 | -6 | 17 |
| 9 | Brabrand | 13 | -5 | 15 |
| 10 | HIK Hellerup | 13 | -7 | 15 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Michele Demontis2024/6 –56 cầu thủ được sử dụng · 1.48:1.48 bàn/trận · 1.47 điểm/trận | 86 | 35 | 21 | 30 | 41% |
| Tom Söjberg2012/12 – 2024/6110 cầu thủ được sử dụng · 1.50:1.43 bàn/trận · 1.43 điểm/trận | 254 | 100 | 64 | 90 | 39% |
| Lars Lundkvist2006/12 – 2012/1228 cầu thủ được sử dụng · 0.59:1.81 bàn/trận · 0.41 điểm/trận | 32 | 1 | 10 | 21 | 3% |
Sân vận động: Brabrand Stadion (Sức chứa: 1.000)
Giải đấu: Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division)
Quốc gia: Đan Mạch
Huấn luyện viên: Michele Demontis
Brabrand 0-0 Horsens (Cúp quốc gia Đan Mạch, 28 tháng 10, 2026) – hai đội hòa nhau.
Tiền đạo: Henrik Borup, Ertugrul Teksen, Nikolaj Houborg Sorensen, Dion Veliqi, Alexander Baum, Oliver Milo Radich Thunbo, Jeppe Dybdahl Maltesen, Mathias Laursen Christensen
Tiền vệ: Simon Vesterbæk
Hậu vệ: Michael Pedersen, Daniel Lundholm, Fearge, Malte, Rasmus Kirkegaard Jensen, Frederik Jörgensen, Markus Bay Jensen, Jesper Brinck, Magnus Kjellerup
Thủ môn: Jakob Bossow, Mathias Örnskov, Casper Vedel-birch Andersen, Henrik Lindhard Jensen, Jonathan Hutters
Số cầu thủ: 35. Chấn thương hoặc treo giò: 3.
Trang liên quan: Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Brabrand: Michele Demontis.
Sân nhà của Brabrand: Brabrand Stadion (Aarhus). Sức chứa: 1.000.
Brabrand thi đấu tại Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division).
Brabrand – FA 2000 (Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division)): lúc 20:00 GMT+7 31 tháng 10, 2026.