Quảng cáo
Mùa 2026/2027: ghi 13 bàn và thủng lưới 19 bàn sau 12 trận. Brabrand: kiểm soát bóng 47%, 62 phạt góc, 35 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 9 | HIK Hellerup | 13 | -7 | 15 |
| 10 | Brabrand | 12 | -6 | 12 |
| 11 | Thisted | 12 | -13 | 6 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Michele Demontis2024/6 –55 cầu thủ được sử dụng · 1.46:1.49 bàn/trận · 1.43 điểm/trận | 84 | 33 | 21 | 30 | 39% |
| Tom Söjberg2012/12 – 2024/6110 cầu thủ được sử dụng · 1.50:1.43 bàn/trận · 1.43 điểm/trận | 254 | 100 | 64 | 90 | 39% |
| Lars Lundkvist2006/12 – 2012/1228 cầu thủ được sử dụng · 0.59:1.81 bàn/trận · 0.41 điểm/trận | 32 | 1 | 10 | 21 | 3% |