Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Cập nhật:
Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Sydney vs Perth Glory là trận đấu thuộc A-League (Úc).
Tỷ số chung cuộc: Sydney 3–2 Perth Glory. Hiệp 1: 2–0.
Sydney – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Perth Glory – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Sydney 0-1 Western Sydney; Brisbane Roar 2-1 Perth Glory.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Sydney sử dụng sơ đồ 4-2-2-2 và Perth Glory sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Sydney: Andrew Redmayne, Rhyan Grant, Gabriel Santos Cordeiro Lacerda, Jake Max Girdwood-reich, Joel King, Corey Hollman, Luke Brattan, Joe Lolley, Róbert Mak, Fabio Gomes và Patrick Wood.
Đội hình xuất phát được công bố của Perth Glory: Cameron Cook, Johnny Koutroumbis, Darryl Lachman, Mark Beevers, Alexander Susnjar, Salim Khelifi, Giordano Colli, Oliver Božanić, Jarrod Carluccio, Adam Taggart và Luke Ivanovic.
Sydney: kiểm soát bóng 55%, 33 cú sút (13 trúng đích), 15 phạt góc, 18 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Perth Glory: kiểm soát bóng 45%, 6 cú sút (2 trúng đích), 1 phạt góc, 11 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Sydney 4-1 Perth Glory (16 tháng 4, 2023, A-League (Úc)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Sydney, Perth Glory, A-League (Úc), Sydney vs Perth Glory: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 15:45 GMT+7 2 tháng 12, 2023.
Sân vận động: Allianz Stadium, Sydney. Sức chứa: 42.500.
Trọng tài: Alireza Faghani (Úc).
Tỷ số chung cuộc: Sydney 3–2 Perth Glory. Hiệp 1: 2–0.
Sydney thắng: Sydney 3-2 Perth Glory.
Đội hình: Sydney 4-2-2-2, Perth Glory 4-4-2. Sydney: Redmayne; Grant, Gabriellacerda, Girdwood-reich, King; Hollman, Brattan; Lolley, Mak; Gomes, Wood. Perth Glory: Cook; Susnjar, Beevers, Lachman, Koutroumbis; Carluccio, Božanić, Colli, Khelifi; Ivanovic, Taggart.
Số trận đã đấu: 10 — Sydney thắng: 6, hòa: 3, Perth Glory thắng: 1. Sydney vs Perth Glory: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Sydney | 27 | +11 | 41 |
| 12 | Perth Glory | 27 | -23 | 22 |