| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Central Coast Mariners | 27 | 17 | 4 | 6 | 22 | 49 | 55 | |
| 2 | Wellington Phoenix | 27 | 15 | 8 | 4 | 16 | 42 | 53 | |
| 3 | Melbourne Victory | 27 | 10 | 12 | 5 | 10 | 43 | 42 | |
| 4 | Sydney | 27 | 12 | 5 | 10 | 11 | 52 | 41 | |
| 5 | Macarthur | 27 | 11 | 8 | 8 | -3 | 45 | 41 | |
| 6 | Melbourne City | 27 | 11 | 6 | 10 | 12 | 50 | 39 | |
| 7 | Western Sydney | 27 | 11 | 4 | 12 | -4 | 44 | 37 | |
| 8 | Adelaide United | 27 | 9 | 5 | 13 | -1 | 52 | 32 | |
| 9 | Brisbane Roar | 27 | 8 | 6 | 13 | -13 | 42 | 30 | |
| 10 | Newcastle Jets | 27 | 6 | 10 | 11 | -8 | 39 | 28 | |
| 11 | Western United | 27 | 7 | 5 | 15 | -19 | 36 | 26 | |
| 12 | Perth Glory | 27 | 5 | 7 | 15 | -23 | 46 | 22 |
Sydney – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Perth Glory – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Sydney 0-1 Western Sydney; Brisbane Roar 2-1 Perth Glory.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Sydney sử dụng sơ đồ 4-2-2-2 và Perth Glory sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Sydney: Andrew Redmayne, Rhyan Grant, Gabriel Santos Cordeiro Lacerda, Jake Girdwood-Reich, Joel King, Corey Hollman, Luke Brattan, Joe Lolley, Róbert Mak, Fábio Gomes và Patrick Wood.
Đội hình xuất phát được công bố của Perth Glory: Cameron Cook, Johnny Koutroumbis, Darryl Lachman, Mark Beevers, Aleksandar Šušnjar, Salim Khelifi, Giordano Colli, Oliver Božanić, Jarrod Carluccio, Adam Taggart và Luke Ivanovic.
Sydney: kiểm soát bóng 55%, 33 cú sút (13 trúng đích), 15 phạt góc, 18 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Perth Glory: kiểm soát bóng 45%, 6 cú sút (2 trúng đích), 1 phạt góc, 11 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Sydney 4-1 Perth Glory (16 tháng 4, 2023, A-League (Úc)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Sydney, Perth Glory, A-League (Úc), Sydney vs Perth Glory: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Allianz Stadium, Sydney. Sức chứa: 42.500.
Trọng tài: Alireza Faghani (Úc).
Số trận đã đấu: 10 — Sydney thắng: 6, hòa: 3, Perth Glory thắng: 1. Sydney vs Perth Glory: lịch sử đối đầu
Đội hình: Sydney 4-2-2-2, Perth Glory 4-4-2. Sydney: Andrew Redmayne; Rhyan Grant, Gabriel Santos Cordeiro Lacerda, Jake Girdwood-Reich, Joel King; Corey Hollman, Luke Brattan; Joe Lolley, Róbert Mak; Fábio Gomes, Patrick Wood. Perth Glory: Cameron Cook; Aleksandar Šušnjar, Mark Beevers, Darryl Lachman, Johnny Koutroumbis; Jarrod Carluccio, Oliver Božanić, Giordano Colli, Salim Khelifi; Luke Ivanovic, Adam Taggart.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Melbourne Victory | 27 | +10 | 42 |
| 4 | Sydney | 27 | +11 | 41 |
| 5 | Macarthur | 27 | -3 | 41 |
| 11 | Western United | 27 | -19 | 26 |
| 12 | Perth Glory | 27 | -23 | 22 |