Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing | 13 | 8 | 4 | 1 | 18 | 33 | 28 | HHTBT |
| 2 | Roskilde | 13 | 6 | 7 | 0 | 15 | 28 | 25 | HTTHT |
| 3 | VSK Aarhus | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 19 | 20 | TBBHH |
| 4 | Næstved | 13 | 4 | 8 | 1 | 3 | 19 | 20 | HHHTH |
| 5 | Middelfart | 13 | 4 | 7 | 2 | 6 | 25 | 19 | HTBHH |
| 6 | Boldklubben af 1893 | 13 | 5 | 3 | 5 | 3 | 22 | 18 | TTTBB |
| 7 | Skive | 13 | 5 | 3 | 5 | 0 | 18 | 18 | BTBTH |
| 8 | Fremad Amager | 13 | 4 | 5 | 4 | -6 | 16 | 17 | TBBTB |
| 9 | Brabrand | 13 | 4 | 3 | 6 | -5 | 16 | 15 | HTTBT |
| 10 | HIK Hellerup | 13 | 4 | 3 | 6 | -7 | 12 | 15 | HBHTT |
| 11 | FA 2000 | 13 | 1 | 3 | 9 | -16 | 11 | 6 | BBHBB |
| 12 | Thisted | 13 | 1 | 3 | 9 | -16 | 11 | 6 | BBHHB |
Lần gặp gần nhất: HIK Hellerup 1-1 Thisted (10 tháng 10, 2026, Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng, Trò chuyện
Trang liên quan: Thisted, HIK Hellerup, Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division), Thisted vs HIK Hellerup: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 10 — Thisted thắng: 7, hòa: 3, HIK Hellerup thắng: 0. Thisted vs HIK Hellerup: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Brabrand | 13 | -5 | 15 |
| 10 | HIK Hellerup | 13 | -7 | 15 |
| 11 | FA 2000 | 13 | -16 | 6 |
| 12 | Thisted | 13 | -16 | 6 |