Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Úc – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Kuwait – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: Jordan 0-1 Úc; Kuwait 2-4 Bahrain.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Úc sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Kuwait sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Úc: Mathew Ryan, Martin Boyle, Awer Mabil, Miloš Degenek, Aziz Behich, James Holland, Ajdin Hrustić, Jackson Irvine, Fran Karačić, Mathew Leckie và Ryan McGowan.
Đội hình xuất phát được công bố của Kuwait: Sulaiman Abdulghafour, Fahad Al-ansari, Ahmad Al Dhefiri, Mobarak al Faneeni, Fahad Al-Hajeri, Shabaib Al Khaldi, Fawaz al Otaibi, Hamad Al Qallaf, Fahad Al Rashidi, Bandar al Salama và Khaled Ebrahim.
Úc: kiểm soát bóng 57%, 19 cú sút (6 trúng đích), 12 phạt góc, 14 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Kuwait: kiểm soát bóng 43%, 7 cú sút (1 trúng đích), 5 phạt góc, 9 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Kuwait 0-3 Úc (10 tháng 9, 2019, Vòng loại World Championship (AFC)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Úc, Kuwait, Vòng loại World Championship (AFC), Úc vs Kuwait: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 7 — Úc thắng: 4, hòa: 1, Kuwait thắng: 2. Úc vs Kuwait: lịch sử đối đầu
Đội hình: Úc 4-3-3, Kuwait 4-2-3-1. Úc: Mathew Ryan; Martin Boyle, Awer Mabil, Miloš Degenek, Aziz Behich; James Holland, Ajdin Hrustić, Jackson Irvine; Fran Karačić, Mathew Leckie, Ryan McGowan. Kuwait: Sulaiman Abdulghafour; Fahad Al-Hajeri, Mobarak al Faneeni, Ahmad Al Dhefiri, Fahad Al-ansari; Fawaz al Otaibi, Shabaib Al Khaldi; Bandar al Salama, Fahad Al Rashidi, Hamad Al Qallaf; Khaled Ebrahim.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhật Bản | 8 | +44 | 24 |
| 2 | Úc | 8 | +26 | 24 |
| 3 | Qatar | 8 | +17 | 22 |
| 15 | Uzbekistan | 8 | +9 | 15 |
| 16 | Kuwait | 8 | +12 | 14 |
| 17 | Tajikistan | 8 | +2 | 13 |