Wolfsburg: đứng thứ 16, 29 điểm sau 34 trận.
Hamburger: đứng thứ 13, 38 điểm sau 34 trận.
Wolfsburg – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 1, thua 4.
Hamburger – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Stuttgart 4-0 Wolfsburg; Hamburger 0-1 Bayer Leverkusen.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Wolfsburg sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và Hamburger sử dụng sơ đồ 3-4-2-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Wolfsburg: Kamil Grabara, Jonas Adjei Adjetey, Moritz Jenz, Konstantinos Koulierakis, Jan Bürger, Yannick Gerhardt, Vinicius de Souza Costa, Jeanuël Belocian, Jesper Lindstrøm, Christian Eriksen và Dženan Pejčinović.
Đội hình xuất phát được công bố của Hamburger: Daniel Fernandes, Daniel Elfadli, Luka Vušković, Jordan Torunarigha, William Mikelbrencis, Albert Sambi Lokonga, Nicolai Remberg, Miro Muheim, Philip Otele, Jean-Luc Dompé và Ransford Yeboah Königsdörffer.
Wolfsburg: kiểm soát bóng 52%, 14 cú sút (4 trúng đích), 7 phạt góc, 18 lỗi, 3 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Hamburger: kiểm soát bóng 48%, 10 cú sút (7 trúng đích), 3 phạt góc, 6 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Hamburger 0-1 Wolfsburg (25 tháng 10, 2025, Bundesliga).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Wolfsburg, Hamburger, Bundesliga, Wolfsburg vs Hamburger: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Volkswagen Arena, Wolfsburg. Sức chứa: 30.000.
Trọng tài: Florian Exner (Đức).
Số trận đã đấu: 10 — Wolfsburg thắng: 6, hòa: 2, Hamburger thắng: 2. Wolfsburg vs Hamburger: lịch sử đối đầu
Đội hình: Wolfsburg 3-4-2-1, Hamburger 3-4-2-1. Wolfsburg: Kamil Grabara; Jonas Adjei Adjetey, Moritz Jenz, Konstantinos Koulierakis; Jan Bürger, Yannick Gerhardt, Vinicius de Souza Costa, Jeanuël Belocian; Jesper Lindstrøm, Christian Eriksen; Dženan Pejčinović. Hamburger: Daniel Fernandes; Jordan Torunarigha, Luka Vušković, Daniel Elfadli; Miro Muheim, Nicolai Remberg, Albert Sambi Lokonga, William Mikelbrencis; Jean-Luc Dompé, Philip Otele; Ransford Yeboah Königsdörffer.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 12 | Borussia M’gladbach | 34 | -11 | 38 |
| 13 | Hamburger | 34 | -14 | 38 |
| 14 | Köln | 34 | -14 | 32 |
| 15 | Werder Bremen | 34 | -23 | 32 |
| 16Play-off trụ hạng | Wolfsburg | 34 | -24 | 29 |
| 17Xuống hạng | Heidenheim | 34 | -31 | 26 |