Dữ liệu mùa giải: 13 kết quả, 29 trận sắp diễn ra
| 2. Bundesliga (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Heidenheim | 6 | +2 | 13 |
| 4 | Wolfsburg | 6 | +7 | 11 |
| 5 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tobias Strobl2026/6 – 2028/622 cầu thủ được sử dụng · 3.43:2.29 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 7 | 4 | 2 | 1 | 57% |
| Dieter Hecking2026/3 – 2026/623 cầu thủ được sử dụng · 1.09:1.45 bàn/trận · 0.91 điểm/trận | 11 | 2 | 4 | 5 | 18% |
| Daniel Bauer2025/12 – 2026/326 cầu thủ được sử dụng · 1.27:2.82 bàn/trận · 0.45 điểm/trận | 11 | 1 | 2 | 8 | 9% |
Cập nhật:
Wolfsburg – Giải đấu: 2. Bundesliga (Đức). Huấn luyện viên: Tobias Strobl. Sân vận động: Volkswagen Arena (Wolfsburg). Ghi bàn nhiều nhất: Robert Glatzel (4 bàn). Wolfsburg được thành lập năm 1945.
Nürnberg vs Wolfsburg: 11 tháng 10, 2026, 2. Bundesliga (Đức).
Hồ sơ Wolfsburg tổng hợp lịch thi đấu và kết quả hiện có. Mở trang trận đấu để xem các chi tiết hiện có.
Wolfsburg 4-1 Havelse (Giao hữu CLB quốc tế, 1 tháng 10, 2026) – Wolfsburg giành chiến thắng.
Wolfsburg – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Đội hình Wolfsburg được chia theo vị trí. Mở hồ sơ cầu thủ để xem thông tin cá nhân và thống kê sự nghiệp hiện có.
Tiền đạo: David Alessandro Leal Costa, Kento Shiogai,
| 6 |
| +2 |
| 11 |
Hậu vệ: Kilian Fischer, Rogério, Joakim Mæhle, Mathys Angély, Saël Kumbedi Nseke, Cleiton Santana dos Santos, Jonas Adjetey, Hauke Wahl
Thủ môn: Pavao Pervan, Jakub Zielinski, Timon Wellenreuther
Số cầu thủ: 29. Tuổi trung bình: 25,3. Cầu thủ nước ngoài: 19. Chấn thương hoặc treo giò: 5.
Trang liên quan: 2. Bundesliga (Đức), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Wolfsburg: Tobias Strobl.
Sân nhà của Wolfsburg: Volkswagen Arena (Wolfsburg). Sức chứa: 30.000.
Wolfsburg thi đấu tại 2. Bundesliga (Đức).
Nürnberg – Wolfsburg (2. Bundesliga (Đức)): lúc 01:30 GMT+7 11 tháng 10, 2026.
Wolfsburg được thành lập năm 1945.