Quảng cáo
Tân binh gần nhất: Alexander Bernhardsson (từ Holstein Kiel). Mọi thương vụ chuyển nhượng đến và đi của Wolfsburg, kèm ngày và phí chuyển nhượng.
Cập nhật:
Được CLB cho rời đội
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
0.5M €
Đã ký hợp đồng
0.7M €
5M €
Đã ký hợp đồng
25M €
16.5M €
6M €
Cho mượn
5.5M €
1M €
0.5M €
Cho mượn
Cho mượn
0.7M €
10M €
Đã ký hợp đồng
5.5M €
8M €
1.7M €
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
1.25M €
4M €
1.8M €
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
0.5M €
2M €
9.5M €
Đã ký hợp đồng
9.5M €
0.25M €
Đã ký hợp đồng
| 2. Bundesliga (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Nürnberg | 10 | +11 | 21 |
| 3 | Wolfsburg | 10 | +11 | 19 |
| 4 | Kaiserslautern | 10 | +2 | 18 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tobias Strobl2026/6 – 2028/623 cầu thủ được sử dụng · 3.00:2.08 bàn/trận · 1.83 điểm/trận | 12 | 6 | 4 | 2 | 50% |
| Dieter Hecking2026/3 – 2026/623 cầu thủ được sử dụng · 1.09:1.45 bàn/trận · 0.91 điểm/trận | 11 | 2 | 4 | 5 | 18% |
| Daniel Bauer2025/12 – 2026/326 cầu thủ được sử dụng · 1.27:2.82 bàn/trận · 0.45 điểm/trận | 11 | 1 | 2 | 8 | 9% |