Dữ liệu mùa giải: 15 kết quả, 29 trận sắp diễn ra
| 2. Bundesliga (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 6 | +10 | 18 |
| 2 | Nürnberg | 6 | +10 | 16 |
| 3 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Miroslav Klose2024/6 – 2028/667 cầu thủ được sử dụng · 1.85:1.64 bàn/trận · 1.49 điểm/trận | 78 | 33 | 17 | 28 | 42% |
| Cristian Fiél2023/6 – 2024/631 cầu thủ được sử dụng · 1.49:1.86 bàn/trận · 1.24 điểm/trận | 37 | 13 | 7 | 17 | 35% |
| Dieter Hecking2023/2 – 2023/627 cầu thủ được sử dụng · 1.07:1.29 bàn/trận · 1.21 điểm/trận | 14 | 4 | 5 | 5 | 29% |
Cập nhật:
Nürnberg – Giải đấu: 2. Bundesliga (Đức). Huấn luyện viên: Miroslav Klose. Sân vận động: Max-Morlock-Stadion (Nuremberg). Ghi bàn nhiều nhất: Mohamed Alì Zoma (6 bàn). Nürnberg được thành lập năm 1900.
Nürnberg vs Wolfsburg: 11 tháng 10, 2026, 2. Bundesliga (Đức).
Hồ sơ Nürnberg tổng hợp lịch thi đấu và kết quả hiện có. Mở trang trận đấu để xem các chi tiết hiện có.
Nürnberg 3-1 Ingolstadt (Giao hữu CLB quốc tế, 2 tháng 10, 2026) – Nürnberg giành chiến thắng.
Nürnberg – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Đội hình Nürnberg được chia theo vị trí. Mở hồ sơ cầu thủ để xem thông tin cá nhân và thống kê sự nghiệp hiện có.
Tiền đạo: Mohamed Alì Zoma, Adriano Grimaldi, Sigurd Haugen
| 6 |
| +2 |
| 13 |
Tiền vệ: Rafael Lubach, Tim Janisch, Julian Justvan, Winners Osawe, Finn Ole Becker, Adam Markhiev, Javier Fernández, Rayan Ghrieb
Thủ môn: Christian Mathenia, Nicolas Ortegel, Jan Reichert, Robin Lisewski
Số cầu thủ: 28. Tuổi trung bình: 23,4. Cầu thủ nước ngoài: 14. Chấn thương hoặc treo giò: 3.
Trang liên quan: 2. Bundesliga (Đức), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Nürnberg: Miroslav Klose.
Sân nhà của Nürnberg: Max-Morlock-Stadion (Nuremberg). Sức chứa: 50.000.
Nürnberg thi đấu tại 2. Bundesliga (Đức).
Nürnberg – Wolfsburg (2. Bundesliga (Đức)): lúc 01:30 GMT+7 11 tháng 10, 2026.
Nürnberg được thành lập năm 1900.