Quảng cáo
Tân binh gần nhất: William Bøving (từ 1. FSV Mainz 05). Mọi thương vụ chuyển nhượng đến và đi của Nürnberg, kèm ngày và phí chuyển nhượng.
Cập nhật:
Cho mượn
Cho mượn
Cho mượn
0.5M €
0.2M €
0.05M €
Cho mượn
0.075M €
Cho mượn
Cho mượn
4.9M €
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
0.6M €
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
0.1M €
0.3M €
0.25M €
0.15M €
3.5M €
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
0.8M €
Cho mượn
Hết hạn cho mượn
Đã ký hợp đồng
Hết hạn cho mượn
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Cho mượn
Hết hạn cho mượn
| 2. Bundesliga (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 9 | +12 | 25 |
| 2 | Nürnberg | 9 | +9 | 18 |
| 3 | Kaiserslautern | 9 | +5 | 18 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Miroslav Klose2024/6 – 2028/668 cầu thủ được sử dụng · 1.84:1.70 bàn/trận · 1.44 điểm/trận | 82 | 33 | 19 | 30 | 40% |
| Cristian Fiél2023/6 – 2024/631 cầu thủ được sử dụng · 1.49:1.86 bàn/trận · 1.24 điểm/trận | 37 | 13 | 7 | 17 | 35% |
| Dieter Hecking2023/2 – 2023/627 cầu thủ được sử dụng · 1.07:1.29 bàn/trận · 1.21 điểm/trận | 14 | 4 | 5 | 5 | 29% |