Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 16 kết quả, 31 trận sắp diễn ra
| Eredivisie (Hà Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | +21 | 23 |
| 2 | AZ | 8 | +10 | 19 |
| 3 | PSV | 9 | +15 | 19 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Giovanni van Bronckhorst2026/6 – 2028/625 cầu thủ được sử dụng · 3.18:1.55 bàn/trận · 2.36 điểm/trận | 11 | 8 | 2 | 1 | 73% |
| Robin van Persie2025/2 – 2026/655 cầu thủ được sử dụng · 2.00:1.43 bàn/trận · 1.71 điểm/trận | 58 | 30 | 9 | 19 | 52% |
| Pascal Bosschaart2025/2 – 2025/222 cầu thủ được sử dụng · 1.00:0.50 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 4 | 2 | 2 | 0 | 50% |
Cập nhật:
Feyenoord – Giải đấu: Eredivisie (Hà Lan). Huấn luyện viên: Giovanni van Bronckhorst. Sân vận động: Stadion Feijenoord (Rotterdam). Ghi bàn nhiều nhất: Nacho Ferri (6 bàn). Feyenoord được thành lập năm 1908.
Thành lập: 1908
Sân vận động: Stadion Feijenoord (Sức chứa: 51.177)
Giải đấu: Eredivisie (Hà Lan)
Quốc gia: Hà Lan
Huấn luyện viên: Giovanni van Bronckhorst
Real Betis vs Feyenoord: 22 tháng 10, 2026, Champions League.
Telstar 3-4 Feyenoord (Eredivisie (Hà Lan), 18 tháng 10, 2026) – Feyenoord giành chiến thắng.
Feyenoord – 5 trận gần nhất: thắng 5, hòa 0, thua 0.
Tiền đạo: Anis Hadj Moussa, Gaoussou Diarra
Tiền vệ: Gjivai Zechiël, Jakub Moder, Oussama Targhalline, Tobias van den Elshout, Sem Steijn, Luciano Valente, Thijs Kraaijeveld, Charles Vanhoutte
Thủ môn: Mannou Berger, Liam Bossin, Tjark Ernst, Florian Kastenmeier
Số cầu thủ: 28. Tuổi trung bình: 24,7. Cầu thủ nước ngoài: 15. Chấn thương hoặc treo giò: 7.
Trang liên quan: Eredivisie (Hà Lan), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Feyenoord: Giovanni van Bronckhorst.
Sân nhà của Feyenoord: Stadion Feijenoord (Rotterdam). Sức chứa: 51.177.
Feyenoord thi đấu tại Eredivisie (Hà Lan).
Real Betis – Feyenoord (Champions League): lúc 02:00 GMT+7 22 tháng 10, 2026.
Feyenoord được thành lập năm 1908.