Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League1 | PSV | 12 | 8 | 2 | 2 | 25 | 40 | 26 | TBHTT |
| vòng loại2 | Feyenoord | 12 | 7 | 4 | 1 | 19 | 36 | 25 | TTHHB |
| UEFA Vòng loại Europa League3 | Ajax | 12 | 7 | 4 | 1 | 17 | 32 | 25 | HTTTH |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off4 | Twente Enschede | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 30 | 24 | HBTTH |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off5 | AZ | 12 | 7 | 2 | 3 | 8 | 24 | 23 | BHBBT |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off6 | Heerenveen | 12 | 6 | 3 | 3 | 8 | 24 | 21 | BTTTT |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off7 | Fortuna Sittard | 12 | 5 | 5 | 2 | 0 | 20 | 20 | HHTHH |
| 8 | Go Ahead Eagles | 12 | 4 | 5 | 3 | -3 | 24 | 17 | HBTBT |
| 9 | Groningen | 12 | 4 | 3 | 5 | 1 | 29 | 15 | TBHBB |
| 10 | Cambuur Leeuwarden | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 25 | 15 | THTTB |
| 11 | Utrecht | 11 | 3 | 3 | 5 | -12 | 19 | 12 | BTTHB |
| 12 | Sparta Rotterdam | 12 | 3 | 3 | 6 | -8 | 21 | 12 | HTBTB |
| 13 | PEC Zwolle | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 13 | 12 | BTHTH |
| 14 | NEC Nijmegen | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 17 | 11 | HHHHB |
| 15 | Excelsior SBV | 12 | 3 | 2 | 7 | -13 | 16 | 11 | BBBBB |
| Play-off trụ hạng16 | Telstar | 12 | 2 | 4 | 6 | -7 | 18 | 10 | HBBTH |
| Xuống hạng17 | ADO Den Haag | 12 | 2 | 3 | 7 | -9 | 16 | 9 | HTBBT |
| Xuống hạng18 | Willem II | 12 | 0 | 3 | 9 | -29 | 11 | 3 | BBBBH |
Eredivisie (Hà Lan): đứng thứ 2, 25 điểm. 12 trận: 7 thắng, 4 hòa, 1 thua; hiệu số +19 (36 bàn thắng, 17 bàn thua). Feyenoord – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1. Kém đội dẫn đầu PSV Eindhoven 1 điểm.
Cập nhật:
| Eredivisie (Hà Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV | 12 | +25 | 26 |
| 2 | Feyenoord | 12 | +19 | 25 |
| 3 | Ajax | 12 | +17 | 25 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Giovanni van Bronckhorst2026/6 – 2028/626 cầu thủ được sử dụng · 2.47:1.53 bàn/trận · 1.87 điểm/trận | 15 | 8 | 4 | 3 | 53% |
| Robin van Persie2025/2 – 2026/655 cầu thủ được sử dụng · 2.00:1.43 bàn/trận · 1.71 điểm/trận | 58 | 30 | 9 | 19 | 52% |
| Pascal Bosschaart2025/2 – 2025/222 cầu thủ được sử dụng · 1.00:0.50 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 4 | 2 | 2 | 0 | 50% |