Quảng cáo
| Eredivisie (Hà Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 11 | +21 | 25 |
| 2 | Ajax | 11 | +17 | 24 |
| 3 | PSV | 11 | +22 | 23 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Giovanni van Bronckhorst2026/6 – 2028/626 cầu thủ được sử dụng · 2.47:1.53 bàn/trận · 1.87 điểm/trận | 15 | 8 | 4 | 3 | 53% |
| Robin van Persie2025/2 – 2026/655 cầu thủ được sử dụng · 2.00:1.43 bàn/trận · 1.71 điểm/trận | 58 | 30 | 9 | 19 | 52% |
| Pascal Bosschaart2025/2 – 2025/222 cầu thủ được sử dụng · 1.00:0.50 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 4 | 2 | 2 | 0 | 50% |
Eredivisie (Hà Lan): đứng thứ 1, 25 điểm. 11 trận: 7 thắng, 4 hòa, 0 thua; hiệu số +21 (33 bàn thắng, 12 bàn thua). Feyenoord – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League1 | Feyenoord | 11 | 7 | 4 | 0 | 21 | 33 | 25 | TTTHH |
| vòng loại2 | Ajax | 11 | 7 | 3 | 1 | 17 | 30 | 24 | HHTTT |
| UEFA Vòng loại Europa League3 | PSV | 11 | 7 | 2 | 2 | 22 | 35 | 23 | BTBHT |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off4 | Twente Enschede | 11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 28 | 23 | THBTT |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off5 | AZ | 11 | 6 | 2 | 3 | 7 | 20 | 20 | TBHBB |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off6 | Fortuna Sittard | 11 | 5 | 4 | 2 | 0 | 18 | 19 | THHTH |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off7 | Heerenveen | 11 | 5 | 3 | 3 | 6 | 19 | 18 | TBTTT |
| 8 | Groningen | 11 | 4 | 3 | 4 | 2 | 26 | 15 | TTBHB |
| 9 | Cambuur Leeuwarden | 11 | 4 | 3 | 4 | 1 | 23 | 15 | HTHTT |
| 10 | Go Ahead Eagles | 11 | 3 | 5 | 3 | -4 | 23 | 14 | HHBTB |
| 11 | Sparta Rotterdam | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 20 | 12 | BHTBT |
| 12 | Utrecht | 11 | 3 | 3 | 5 | -12 | 19 | 12 | BTTHB |
| 13 | PEC Zwolle | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 13 | 12 | BTHTH |
| 14 | NEC Nijmegen | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 17 | 11 | HHHHB |
| 15 | Excelsior SBV | 11 | 3 | 2 | 6 | -12 | 16 | 11 | HBBBB |
| Play-off trụ hạng16 | Telstar | 11 | 2 | 3 | 6 | -7 | 16 | 9 | BHBBT |
| Xuống hạng17 | ADO Den Haag | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 13 | 6 | HHTBB |
| Xuống hạng18 | Willem II | 12 | 0 | 3 | 9 | -29 | 11 | 3 | BBBBH |