| 2. Bundesliga (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Magdeburg | 7 | +5 | 13 |
| 5 | Wolfsburg | 7 | +7 | 12 |
| 6 | Kaiserslautern | 7 | +2 | 12 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tobias Strobl2026/6 – 2028/622 cầu thủ được sử dụng · 3.50:2.50 bàn/trận · 1.88 điểm/trận | 8 | 4 | 3 | 1 | 50% |
| Dieter Hecking2026/3 – 2026/623 cầu thủ được sử dụng · 1.09:1.45 bàn/trận · 0.91 điểm/trận | 11 | 2 | 4 | 5 | 18% |
| Daniel Bauer2025/12 – 2026/326 cầu thủ được sử dụng · 1.27:2.82 bàn/trận · 0.45 điểm/trận | 11 | 1 | 2 | 8 | 9% |
Mùa 2026/2027: ghi 19 bàn và thủng lưới 12 bàn sau 7 trận. Wolfsburg: kiểm soát bóng 55%, 138 cú sút (47 trúng đích), 45 phạt góc, 13 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Robert Glatzel (4 bàn).
Cập nhật: