Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Cập nhật:
Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Ý vs Bắc Macedonia là trận đấu thuộc Vòng loại U21 châu Âu.
Tỷ số chung cuộc: Ý 4–0 Bắc Macedonia. Hiệp 1: 1–0.
Ý – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Bắc Macedonia – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Kết quả gần nhất: Montenegro 1-4 Ý; Bắc Macedonia 0-1 Ba Lan.
Ghi bàn: Ndour 4′, Lipani 49′, Ekhator 50′ và Fini 86′.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Ý sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Bắc Macedonia sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Ý: Lorenzo Palmisani, Costantino Favasuli, Pietro Comuzzo, Fabio Cristian Chiarodia, Davide Bartesaghi, Cher Ndour, Luca Lipani, Matteo Dagasso, Luigi Cherubini, Jeff Ekhator và Luca Koleosho.
Đội hình xuất phát được công bố của Bắc Macedonia: Ljupche Dzhekov, Andrej Arizankoski, Anes Meljichi, Gjorge Dzhekov, Memetriza Hamza, Matej Angelov, Ilija Maslarov, Dimitar Danev, Sejdo Durakov, D. Trajkov và Matej Gashtarov.
Ý: kiểm soát bóng 70%, 25 cú sút (9 trúng đích), 9 phạt góc, 20 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Bắc Macedonia: kiểm soát bóng 30%, 3 cú sút (0 trúng đích), 2 phạt góc, 6 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Bắc Macedonia 0-1 Ý (9 tháng 9, 2025, Vòng loại U21 châu Âu).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Ý, Bắc Macedonia, Vòng loại U21 châu Âu, Ý vs Bắc Macedonia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 00:15 GMT+7 27 tháng 3, 2026.
Tỷ số chung cuộc: Ý 4–0 Bắc Macedonia. Hiệp 1: 1–0.
Ý thắng: Ý 4-0 Bắc Macedonia. Ghi bàn: Ndour 4′, Lipani 49′, Ekhator 50′ và Fini 86′.
Đội hình: Ý 4-3-3, Bắc Macedonia 4-2-3-1. Ý: Palmisani; Favasuli, Comuzzo, Chiarodia, Bartesaghi; Ndour, Lipani, Dagasso; Cherubini, Koleosho, Ekhator. Bắc Macedonia: Dzhekov; Hamza, Dzhekov, Meljichi, A. Arizankoski; Maslarov, Angelov; D. Trajkov, Durakov, Danev; Gashtarov.
Số trận đã đấu: 1 — Ý thắng: 1, hòa: 0, Bắc Macedonia thắng: 0. Ý vs Bắc Macedonia: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ý | 10 | +25 | 27 |
| 5 | Bắc Macedonia | 10 | -12 | 7 |