Đội tuyển quốc gia
Dữ liệu mùa giải: 12 kết quả, 2 trận sắp diễn ra
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ba Lan U21 | 8 | +21 | 24 |
| 2 | Ý U21 | 8 | +20 | 21 |
| 3 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Carmine Nunziata2026/5 – 2026/621 cầu thủ được sử dụng · 1.00:0.00 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 1 | 1 | 0 | 0 | 100% |
| Silvio Baldini2025/7 – 2026/534 cầu thủ được sử dụng · 3.13:0.63 bàn/trận · 2.63 điểm/trận | 8 | 7 | 0 | 1 | 88% |
| Carmine Nunziata2023/8 – 2025/751 cầu thủ được sử dụng · 2.17:1.09 bàn/trận · 1.91 điểm/trận | 23 | 12 | 8 | 3 | 52% |
Huấn luyện viên: Silvio Baldini. Trận tiếp theo: Armenia U21 – Ý U21, 1 tháng 10, 2026.
Huấn luyện viên trưởng của Ý U21: Silvio Baldini.
Armenia U21 – Ý U21 (European U21 Championship qualification): lúc 19:30 GMT+3 1 tháng 10, 2026.
| 8 |
| -3 |
| 10 |