Mùa 2025/2026: ghi 32 bàn và thủng lưới 7 bàn sau 10 trận. Ý: kiểm soát bóng 62%, 200 cú sút (71 trúng đích), 80 phạt góc, 26 thẻ vàng, 3 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ý | 10 | +25 | 27 |
| 2 | Ba Lan | 10 | +20 | 27 |
| 3 | Thụy Điển | 10 | -10 | 13 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Carmine Nunziata2026/5 – 2026/621 cầu thủ được sử dụng · 1.00:0.00 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 1 | 1 | 0 | 0 | 100% |
| Silvio Baldini2025/7 – 2026/536 cầu thủ được sử dụng · 3.20:0.70 bàn/trận · 2.70 điểm/trận | 10 | 9 | 0 | 1 | 90% |
| Carmine Nunziata2023/8 – 2025/751 cầu thủ được sử dụng · 2.17:1.09 bàn/trận · 1.91 điểm/trận | 23 | 12 | 8 | 3 | 52% |