Đội tuyển quốc gia
Dữ liệu mùa giải: 9 kết quả, 0 trận sắp diễn ra
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Iceland | 10 | +11 | 18 |
| 3 | Thụy Sĩ | 10 | +0 | 17 |
| 4 | Quần đảo Faroe | 10 | -9 | 12 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alexander Frei2026/1 –27 cầu thủ được sử dụng · 2.00:2.60 bàn/trận · 1.80 điểm/trận | 5 | 3 | 0 | 2 | 60% |
| Sascha Stauch2023/7 – 2026/163 cầu thủ được sử dụng · 1.78:1.17 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 18 | 8 | 6 | 4 | 44% |
| Patrick Rahmen2022/7 – 2023/732 cầu thủ được sử dụng · 1.75:2.25 bàn/trận · 1.13 điểm/trận | 8 | 3 | 0 | 5 | 38% |
Cập nhật:
Huấn luyện viên: Alexander Frei.
Quốc gia: Thụy Sĩ
Huấn luyện viên: Alexander Frei
Pháp 7-1 Thụy Sĩ (European U21 Championship qualification, 7 tháng 10, 2026) – Thụy Sĩ để thua.
Thụy Sĩ – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Tiền đạo: Bradley Fink, Nikolas Marcel Cristiano Muci, Aaron Keller, Lars Villiger
Tiền vệ: Daniel dos Santos Correia, Ardon Jashari, Valmir Matoshi, Franck Surdez, Leon Avdullahu
Hậu vệ: Leonidas Stergiou, Aurèle Amenda, Bryan Okoh, Severin Ottiger, Zachary Athekame, Théo Magnin, Joel Bichsel
Thủ môn: Marvin Keller, Pascal David Loretz
Số cầu thủ: 19. Tuổi trung bình: 23,1.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Thụy Sĩ: Alexander Frei.