Mùa 2025/2026: ghi 17 bàn và thủng lưới 17 bàn sau 10 trận. Thụy Sĩ: kiểm soát bóng 51%, 2 cú sút (2 trúng đích), 58 phạt góc, 16 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Iceland | 10 | +11 | 18 |
| 3 | Thụy Sĩ | 10 | +0 | 17 |
| 4 | Quần đảo Faroe | 10 | -9 | 12 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alexander Frei2026/1 –27 cầu thủ được sử dụng · 2.00:2.60 bàn/trận · 1.80 điểm/trận | 5 | 3 | 0 | 2 | 60% |
| Sascha Stauch2023/7 – 2026/163 cầu thủ được sử dụng · 1.78:1.17 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 18 | 8 | 6 | 4 | 44% |
| Patrick Rahmen2022/7 – 2023/732 cầu thủ được sử dụng · 1.75:2.25 bàn/trận · 1.13 điểm/trận | 8 | 3 | 0 | 5 | 38% |