Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pháp | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 | 34 | 26 | THTTT |
| 2 | Iceland | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 22 | 18 | TBHTT |
| 3 | Thụy Sĩ | 10 | 5 | 2 | 3 | 0 | 17 | 17 | TTTBB |
| 4 | Quần đảo Faroe | 10 | 4 | 0 | 6 | -9 | 8 | 12 | BBTBB |
| 5 | Luxembourg | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 13 | 10 | BBTBT |
| 6 | Estonia | 10 | 0 | 2 | 8 | -19 | 9 | 2 | BBBBB |
| Vòng loại U21 châu Âu | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Iceland | 10 | +11 | 18 |
| 3 | Thụy Sĩ | 10 | +0 | 17 |
| 4 | Quần đảo Faroe | 10 | -9 | 12 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alexander Frei2026/1 –27 cầu thủ được sử dụng · 2.00:2.60 bàn/trận · 1.80 điểm/trận | 5 | 3 | 0 | 2 | 60% |
| Sascha Stauch2023/7 – 2026/163 cầu thủ được sử dụng · 1.78:1.17 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 18 | 8 | 6 | 4 | 44% |
| Patrick Rahmen2022/7 – 2023/732 cầu thủ được sử dụng · 1.75:2.25 bàn/trận · 1.13 điểm/trận | 8 | 3 | 0 | 5 | 38% |