Quảng cáo
Zlín – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Teplice – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Ml. Boleslav 1-1 Zlín; Teplice 2-1 Ostrava.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Zlín sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Teplice sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Zlín: Milan Knobloch, Joss Didiba, Jakub Černín, Antonín Křapka, Marián Pišoja, Michal Cupák, Kristers Penkevics, David Machalík, Tom Ulbrich, Lukás Bartosák và Tomáš Poznar.
Đội hình xuất phát được công bố của Teplice: Matouš Trmal, Nojus Vytis Audinis, Denis Halinský, Dalibor Večerka, Matej Riznič, Matej Radosta, Michal Bílek, Lukáš Mareček, Matěj Náprstek, Matyáš Kozák và Daniel Mareček.
Zlín: kiểm soát bóng 47%, 9 cú sút (3 trúng đích), 5 phạt góc, 16 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Teplice: kiểm soát bóng 53%, 12 cú sút (5 trúng đích), 2 phạt góc, 19 lỗi, 0 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Zlín 3-2 Teplice (18 tháng 4, 2026, Giải VĐQG Séc (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Zlín, Teplice, Giải VĐQG Séc (First League), Zlín vs Teplice: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Letná Stadion, Zlin. Sức chứa: 5.898.
Trọng tài: Dalibor Cerny.
Số trận đã đấu: 10 — Zlín thắng: 6, hòa: 1, Teplice thắng: 3. Zlín vs Teplice: lịch sử đối đầu
Đội hình: Zlín 4-2-3-1, Teplice 4-4-2. Zlín: Milan Knobloch; Joss Didiba, Jakub Černín, Antonín Křapka, Marián Pišoja; Michal Cupák, Kristers Penkevics; David Machalík, Tom Ulbrich, Lukás Bartosák; Tomáš Poznar. Teplice: Matouš Trmal; Matej Riznič, Dalibor Večerka, Denis Halinský, Nojus Vytis Audinis; Matěj Náprstek, Lukáš Mareček, Michal Bílek, Matej Radosta; Daniel Mareček, Matyáš Kozák.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 11Play-off trụ hạngs | Mlada Boleslav | 30 | -8 | 35 |
| 12Play-off trụ hạngs | Zlín | 30 | -11 | 34 |
| 13Play-off trụ hạngs | Teplice | 30 | -9 | 29 |
| 14Play-off trụ hạngs | Dukla Prague | 30 | -22 | 23 |