Quảng cáo
Cao nhất: 600 N € (28 thg 5, 2018)
Cập nhật:
Abderrahmane Bourdim đang thi đấu cho MC Oran. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Algeria, Tuổi: 32, Chiều cao: 171 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Abderrahmane Bourdim mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Abderrahmane Bourdim ra sân là Abha vs Hajer, với 68 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 9, 2023.
MC Oran: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của MC Oran ở mùa giải 2026/2027, Abderrahmane Bourdim thi đấu 140 phút và đá chính 1 trận.
Hajer: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Belouizdad: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
MC Alger: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: MC Oran, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abderrahmane Bourdim năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 6, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Abderrahmane Bourdim đang thi đấu cho MC Oran.
| 29 tuổi |
| 450 N € |
| Belouizdad | 28 tuổi | 400 N € |
| Belouizdad | 27 tuổi | 375 N € |
| MC Alger | 27 tuổi | 425 N € |
| MC Alger | 26 tuổi | 475 N € |
| MC Alger | 26 tuổi | 325 N € |
| MC Alger | 25 tuổi | 325 N € |
| MC Alger | 25 tuổi | 400 N € |
| MC Alger | 24 tuổi | 450 N € |
| MC Alger | 24 tuổi | 550 N € |
| JS Saoura | 23 tuổi | 600 N € |
| JS Saoura | 23 tuổi | 450 N € |
| JS Saoura | 23 tuổi | 375 N € |
| JS Saoura | 22 tuổi | 225 N € |
| Relizane | 21 tuổi | 175 N € |
| Relizane | 21 tuổi | 100 N € |
| USM Alger | 20 tuổi | 50 N € |
| USM Alger | 20 tuổi | 50 N € |
| USM Alger | 20 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Abderrahmane Bourdim: 171 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Algeria.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Abderrahmane Bourdim mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abderrahmane Bourdim mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 68. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Hajer | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Cúp CLB Ả Rập (UAFA) | Belouizdad | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | CAF Champions League | Belouizdad | 3 | 43 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | CAF Champions League | MC Alger | 6 | 152 | 0 | 0 | – |
| 2019-2021 | Cúp CLB Ả Rập (UAFA) | MC Alger | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Cúp CLB Ả Rập (UAFA) | MC Alger | 1 |
| 78 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2018 | CAF Champions League | MC Alger | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | CAF Champions League | MC Alger | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|