Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (19 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Adeleke Akinyemi đang thi đấu cho Neftci Baku. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 28, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Adeleke Akinyemi mùa giải 2026: 20 trận, 13 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Adeleke Akinyemi ra sân là Gnistan Helsinki vs TPS Turku, với 82 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 8, 2026.
Neftci Baku: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Neftci Baku ở mùa giải 2026/2027, Adeleke Akinyemi thi đấu 164 phút và đá chính 2 trận.
Gnistan Helsinki: 22 trận, 13 bàn, 1 kiến tạo
Ilves Tampere: 30 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Karviná: 38 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
KF Laci: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Start Kristiansand: 34 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Ham-Kam: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Neftci Baku, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gnistan Helsinki | 27 tuổi | 250 N € | |
| Ilves Tampere | 27 tuổi | 150 N € | |
| Ilves Tampere | 27 tuổi | 200 N € | |
| Ilves Tampere | 26 tuổi | 250 N € | |
| Ilves Tampere | 26 tuổi | 300 N € | |
| Ilves Tampere | 26 tuổi | 300 N € | |
| Karviná | 25 tuổi | 300 N € | |
| Karviná | 25 tuổi | 350 N € | |
| Karviná | 24 tuổi | 350 N € | |
| KF Laci | 24 tuổi | 250 N € | |
| KF Laci | 23 tuổi | 250 N € | |
| KF Laci | 23 tuổi | 200 N € | |
| Start | 23 tuổi | 100 N € | |
| Start | 22 tuổi | 150 N € | |
| Start | 22 tuổi | 200 N € | |
| Start | 21 tuổi | 200 N € | |
| Start | 20 tuổi | 200 N € | |
| Start | 20 tuổi | 200 N € |
Adeleke Akinyemi năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 8, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Adeleke Akinyemi đang thi đấu cho Neftci Baku.
Chiều cao của Adeleke Akinyemi: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nigeria.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Adeleke Akinyemi mùa giải 2026: 20 trận, 13 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Adeleke Akinyemi mùa giải 2026: 20 trận, 13 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.480. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Gnistan Helsinki | 20 | 1.480 | 13 | 1 | 7,3 |
| 2025-2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Gnistan Helsinki | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,7 |
| Europa Conference League | Ilves Tampere | 1 | 28 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Europa League | Ilves Tampere | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Ilves Tampere | 22 | 569 | 2 | 2 | 6,6 |
| 2024-2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Ilves Tampere | 1 | 55 | 1 |
| 0 |
| 8,2 |
| 2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Ilves Tampere | 5 | 285 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Karviná | 30 | 1.633 | 4 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Národní liga (Séc) | Karviná | 8 | 542 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kategoria Superiore (Albania) | KF Laci | 6 | 446 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Albania | KF Laci | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Kategoria Superiore (Albania) | KF Laci | 11 | 653 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | KF Laci | 4 | 333 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Albania | KF Laci | 3 | 227 | 0 | 0 | – | |
| 1. divisjon (Na Uy) | Start Kristiansand | 7 | 147 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Na Uy | Start Kristiansand | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 1. divisjon (Na Uy) | Start Kristiansand | 8 | 284 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Start Kristiansand | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 1. divisjon (Na Uy) | Ham-Kam | 8 | 370 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Start Kristiansand | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | Eliteserien (Na Uy) | Start Kristiansand | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Eliteserien (Na Uy) | Start Kristiansand | 12 | 785 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Na Uy | Start Kristiansand | 2 | 98 | 0 | 0 | – | |
| 1. divisjon (Na Uy) | Start Kristiansand | 1 | 35 | 0 | 0 | – |