Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Aderlan đang thi đấu cho Juventude - RS. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 36, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Aderlan mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Aderlan ra sân là Ponte Preta vs Juventude, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 10, 2026.
Juventude: 19 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Juventude ở mùa giải 2026, Aderlan thi đấu 1344 phút và đá chính 14 trận.
Juventude: 21 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
do Recife: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Santos - SP: 19 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Red Bull Bragantino: 215 trận, 6 bàn, 21 kiến tạo
Red Bull Brasil SP: 13 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
America MG: 23 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Juventude - RS, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Aderlan năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 8, 1990.
Vị trí: Hậu vệ.
Aderlan đang thi đấu cho Juventude - RS.
Chiều cao của Aderlan: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Aderlan mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Aderlan mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.486. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Juventude | 19 | 1.343 | 0 | 5 | 6,9 |
| Brazilian Cup | Juventude | 2 | 143 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | do Recife | 3 | 232 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | do Recife | 11 | 688 | 0 | 0 | 6,1 |
| Serie A (Brazil) | Santos - SP | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Brazilian Cup | Santos - SP | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024 | Brazilian Campeonato Paulista A1 |
| Santos - SP |
| 12 |
| 823 |
| 0 |
| 2 |
| 6,7 |
| Serie B (Brazil) | Santos - SP | 4 | 235 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 18 | 1.124 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 6 | 304 | 0 | 0 | 6,8 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 4 | 334 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 5 | 387 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 4 | 106 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 11 | 945 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 4 | 321 | 0 | 0 | 8,0 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Red Bull Bragantino | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 9 | 793 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 3 | 270 | 0 | 1 | – | |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 3 | 153 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 25 | 2.053 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 6 | 521 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Serie B (Brazil) | Red Bull Bragantino | 7 | 618 | 1 | 4 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 6 | 527 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2019 | Serie B (Brazil) | Red Bull Bragantino | 18 | 1.577 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Brasil SP | 6 | 540 | 0 | 4 | 7,2 |
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Red Bull Bragantino | 5 | 450 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Brasil SP | 7 | 630 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Serie A (Brazil) | America MG | 9 | 562 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | America MG | 6 | 539 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | America MG | 8 | 611 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Academica Coimbra | 23 | 1.928 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Academica Coimbra | 7 | 242 | 0 | 0 | – |
|---|