Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Armenia, Tuổi: 32, Chiều cao: 173 cm. 2023-2024: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: LASK Linz vs Alashkert (5 tháng 11, 2021).
Cập nhật:
Alashkert Yerevan: 27 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Ararat Yerevan: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tychy: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Aghvan Papikyan năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 2, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Aghvan Papikyan: 173 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Armenia.
Aghvan Papikyan mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Aghvan Papikyan mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 285. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | II liga (Ba Lan) | Alashkert Yerevan | 4 | 285 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | II liga (Ba Lan) | Alashkert Yerevan | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Alashkert Yerevan | 10 | 546 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Alashkert Yerevan | 4 | 224 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Alashkert Yerevan | 3 | 106 | 0 | 1 | – | |
| Champions League | Alashkert Yerevan | 2 | 67 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Armenia |
| Alashkert Yerevan |
| 1 |
| 44 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Ararat Yerevan | 16 | 969 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Armenia | Ararat Yerevan | 2 | 127 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Alashkert Yerevan | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Alashkert Yerevan | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | I liga (Ba Lan) | Tychy | 5 | 354 | 0 | 0 | – |
|---|