Dữ liệu mùa giải: 24 kết quả, 25 trận sắp diễn ra
| Tr |
|---|
| HS |
|---|
| Đ |
|---|
| 2 | Gornik Leczna | 10 | +11 | 20 |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Tychy | 10 | +8 | 20 |
| 4 | Podhale Nowy Targ | 10 | +2 | 17 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rene Poms2026/3 – 2027/638 cầu thủ được sử dụng · 1.27:1.18 bàn/trận · 1.59 điểm/trận | 22 | 9 | 8 | 5 | 41% |
| Lukasz Piszczek2025/11 – 2026/331 cầu thủ được sử dụng · 0.75:2.50 bàn/trận · 0.25 điểm/trận | 8 | 0 | 2 | 6 | 0% |
| Michael Chojnicki2025/11 – 2025/1116 cầu thủ được sử dụng · 1.00:2.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 1 | 0 | 0 | 1 | 0% |
Cập nhật:
Tychy – Giải đấu: II liga (Ba Lan). Huấn luyện viên: Rene Poms. Sân vận động: Stadion Miejski Tychy (Tychy).
Tychy vs Gornik Leczna: 11 tháng 10, 2026, II liga (Ba Lan).
Hồ sơ Tychy tổng hợp lịch thi đấu và kết quả hiện có. Mở trang trận đấu để xem các chi tiết hiện có.
Hutnik Krakow 0-2 Tychy (II liga (Ba Lan), 3 tháng 10, 2026) – Tychy giành chiến thắng.
Tychy – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Đội hình Tychy được chia theo vị trí. Mở hồ sơ cầu thủ để xem thông tin cá nhân và thống kê sự nghiệp hiện có.
Tiền đạo: Marcin Kozina, Damian Kądzior, Dawid Kasprzyk, Mateusz Lewandowski, Kacper Plichta
Tiền vệ: Marcel Misztal, Michał Ploch, Piotr Gebala, Nico Baier, Oskar Wojtczak, Matus Begala, Josip Eskinja, Michał Trąbka
Thủ môn: Artur Sip, Jakub Mądrzyk
Số cầu thủ: 26. Tuổi trung bình: 24,6. Chấn thương hoặc treo giò: 2.
Trang liên quan: II liga (Ba Lan), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Tychy: Rene Poms.
Sân nhà của Tychy: Stadion Miejski Tychy (Tychy). Sức chứa: 15.300.
Tychy thi đấu tại II liga (Ba Lan).
Tychy – Gornik Leczna (II liga (Ba Lan)): lúc 17:00 GMT+7 11 tháng 10, 2026.