Quảng cáo
Tân binh gần nhất: Kacper Plichta (từ Motor Lublin). Mọi thương vụ chuyển nhượng đến và đi của Tychy, kèm ngày và phí chuyển nhượng.
Cập nhật:
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Được CLB cho rời đội
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Được CLB cho rời đội
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Được CLB cho rời đội
Đã ký hợp đồng
Được CLB cho rời đội
Đã ký hợp đồng
Được CLB cho rời đội
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Cho mượn
Cho mượn
Được CLB cho rời đội
Cho mượn
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
| II liga (Ba Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 13 | +15 | 32 |
| 2 | Tychy | 13 | +12 | 27 |
| 3 | Gornik Leczna | 13 | +13 | 23 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rene Poms2026/3 – 2027/638 cầu thủ được sử dụng · 1.38:1.13 bàn/trận · 1.71 điểm/trận | 24 | 11 | 8 | 5 | 46% |
| Lukasz Piszczek2025/11 – 2026/331 cầu thủ được sử dụng · 0.75:2.50 bàn/trận · 0.25 điểm/trận | 8 | 0 | 2 | 6 | 0% |
| Michael Chojnicki2025/11 – 2025/1116 cầu thủ được sử dụng · 1.00:2.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 1 | 0 | 0 | 1 | 0% |