Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 25 kết quả, 23 trận sắp diễn ra
Slask Wroclaw – Giải đấu: Ekstraklasa (Ba Lan). Vị trí: 15 (Điểm: 9, Số trận: 12). Trận gần đây (5): Thắng: 1, Hòa: 1, Thua: 3.
Cập nhật:
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Widzew Lodz | 12 | -1 | 11 |
| 15 | Slask Wroclaw | 12 | -6 | 9 |
| 16 | Wieczysta Krakow | 12 | -7 | 8 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ante Simundza2024/12 – 2028/663 cầu thủ được sử dụng · 1.73:1.49 bàn/trận · 1.49 điểm/trận | 67 | 27 | 19 | 21 | 40% |
| Marcin Dymkowski2024/11 – 2024/11 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Michal Hetel2024/11 – 2024/1224 cầu thủ được sử dụng · 2.20:3.00 bàn/trận · 0.20 điểm/trận | 5 | 0 | 1 | 4 | 0% |
Thành lập: 1947
Sân vận động: Stadion Śląska Wrocław (Sức chứa: 42.771)
Giải đấu: Ekstraklasa (Ba Lan)
Quốc gia: Ba Lan
Huấn luyện viên: Ante Simundza
Odra Opole 1-1 Slask Wroclaw (Cúp Quốc gia Ba Lan, 30 tháng 10, 2026) – hai đội hòa nhau.
Tiền đạo: Przemysław Banaszak, Malaly Dembélé, Maksymilian Stangret, Ieltsin Camões
Tiền vệ: Karol Borys, Piotr Samiec-Talar, Marc Llinares, Luka Marjanac
Hậu vệ: Yegor Matsenko, Mariusz Malec, Lamine Ba, Marko Dijaković, Dominik Szala, Irodotos Christodoulou, Adrian Żulewski, Jan Jurčec
Thủ môn: Michał Szromnik, Hubert Śliczniak, Karol Niemczycki, Dominik Klint
Số cầu thủ: 30. Tuổi trung bình: 24,6. Chấn thương hoặc treo giò: 2.
Trang liên quan: Ekstraklasa (Ba Lan), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Slask Wroclaw: Ante Simundza.
Sân nhà của Slask Wroclaw: Stadion Śląska Wrocław (Wroclaw). Sức chứa: 42.771.
Slask Wroclaw thi đấu tại Ekstraklasa (Ba Lan).
Slask Wroclaw được thành lập năm 1947.