Quảng cáo
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Widzew Lodz | 13 | -2 | 11 |
| 15 | Slask Wroclaw | 12 | -6 | 9 |
| 16 | Wieczysta Krakow | 13 | -9 | 8 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ante Simundza2024/12 – 2028/663 cầu thủ được sử dụng · 1.73:1.49 bàn/trận · 1.49 điểm/trận | 67 | 27 | 19 | 21 | 40% |
| Marcin Dymkowski2024/11 – 2024/11 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Michal Hetel2024/11 – 2024/1224 cầu thủ được sử dụng · 2.20:3.00 bàn/trận · 0.20 điểm/trận | 5 | 0 | 1 | 4 | 0% |
Mùa 2026/2027: ghi 16 bàn và thủng lưới 22 bàn sau 12 trận. Slask Wroclaw: kiểm soát bóng 46%, 139 cú sút (44 trúng đích), 47 phạt góc, 22 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Cập nhật: