Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 800 N € (23 thg 2, 2023)
Cập nhật:
Ahmedabdelkader đang thi đấu cho Pyramids. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ai Cập, Tuổi: 27, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. Ahmedabdelkader mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ahmedabdelkader ra sân là Enppi vs Pyramids, với 19 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 9, 2026.
Pyramids: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pyramids ở mùa giải 2026/2027, Ahmedabdelkader thi đấu 151 phút và đá chính 1 trận.
Pyramids: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Ahly: 108 trận, 17 bàn, 10 kiến tạo
Qatar SC: 16 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Smouha: 22 trận, 9 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Pyramids, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ahmedabdelkader năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 5, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pyramids | 27 tuổi | 450 N € | |
| Al Karma | 27 tuổi | 400 N € | |
| Al Ahly | 26 tuổi | 325 N € | |
| Qatar | 26 tuổi | 400 N € | |
| Qatar | 25 tuổi | 375 N € | |
| Qatar | 25 tuổi | 400 N € | |
| Al Ahly | 24 tuổi | 500 N € | |
| Al Ahly | 24 tuổi | 700 N € | |
| Al Ahly | 23 tuổi | 800 N € | |
| Al Ahly | 23 tuổi | 500 N € | |
| Al Ahly | 22 tuổi | 500 N € | |
| Smouha | 21 tuổi | 200 N € | |
| Al Ahly | 21 tuổi | 50 N € |
Ahmedabdelkader đang thi đấu cho Pyramids.
Chiều cao của Ahmedabdelkader: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ai Cập.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Ahmedabdelkader mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ahmedabdelkader mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 151. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Pyramids | 5 | 151 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 6 | 110 | 0 | 0 | 6,3 |
| Siêu cúp Ai Cập | Al Ahly | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Stars League (Qatar) | Qatar SC | 15 | 1.244 | 5 | 1 | 6,8 |
| Siêu cúp Qatar-UAE | Qatar SC | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 2 | 108 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) |
| Al Ahly |
| 15 |
| 558 |
| 1 |
| 2 |
| 6,6 |
| CAF Champions League | Al Ahly | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,3 |
| African Football League | Al Ahly | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | Ai CậpĐội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 26 | 1.491 | 6 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Al Ahly | 10 | 420 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Scores Cup (Ai Cập) | Al Ahly | 2 | 142 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Siêu cúp Ai Cập | Al Ahly | 2 | 137 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Club World Championship (cũ) | Al Ahly | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Club World Championship (cũ) | Al Ahly | 3 | 192 | 2 | 1 | 7,6 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 22 | 1.227 | 3 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Al Ahly | 11 | 646 | 2 | 2 | 6,8 | |
| Club World Championship (cũ) | Al Ahly | 2 | 123 | 1 | 0 | 7,6 | |
| Scores Cup (Ai Cập) | Al Ahly | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Smouha | 3 | 269 | 1 | 0 | 6,1 |
| 2021 | CAF Super Cup | Al Ahly | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Smouha | 19 | 1.445 | 8 | 5 | 6,9 |
|---|