Quảng cáo
Akil Wright đang thi đấu cho Ross County. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 30, Chiều cao: 183 cm. 2026-2027: 20 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ross County vs Hamilton Academical (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Ross County: 12 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ross County ở mùa giải 2026/2027, Akil Wright thi đấu 1080 phút và đá chính 12 trận.
Ross County: 94 trận, 9 bàn, 3 kiến tạo
Stockport County: 81 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Bradford Park Avenue: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wrexham: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ross County, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Akil Wright năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 5, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Akil Wright đang thi đấu cho Ross County.
Chiều cao của Akil Wright: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Akil Wright mùa giải 2026-2027: 20 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Akil Wright mùa giải 2026-2027: 20 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.696. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Scotland) | Ross County | 12 | 1.080 | 2 | 1 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ross County | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Challenge Cup | Ross County | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Ross County | 27 | 2.372 | 3 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ross County | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 38 | 3.420 | 4 | 1 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Scotland |
| Ross County |
| 5 |
| 404 |
| 0 |
| 1 |
| 6,6 |
| Championship (Scotland) | Ross County | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| Scottish Cup | Ross County | 1 | 120 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Stockport County | 27 | 1.717 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Stockport County | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Stockport County | 3 | 67 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stockport County | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Stockport County | 40 | 3.127 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Stockport County | 4 | 360 | 1 | 1 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Stockport County | 2 | 147 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Cúp FA | Bradford Park Avenue | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | National League North (Anh) | Bradford Park Avenue | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | National League (Anh) | Wrexham | 3 | 50 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Wrexham | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | Cúp FA | Wrexham | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|