Quảng cáo
Alberth Elis đang thi đấu cho Marathon. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Honduras, Tuổi: 30, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Marathon vs Alianza San Salvador (21 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 6,5 Tr € (22 thg 3, 2022)
Marathon: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Marathon ở mùa giải 2026/2027, Alberth Elis thi đấu 230 phút và đá chính 2 trận.
Marathon: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Maritimo: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bordeaux: 60 trận, 15 bàn, 4 kiến tạo
Stade Brestois 29: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Boavista: 31 trận, 8 bàn, 6 kiến tạo
Houston Dynamo: 90 trận, 32 bàn, 27 kiến tạo
Trang liên quan: Marathon, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alberth Elis năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 2, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Alberth Elis đang thi đấu cho Marathon.
Chiều cao của Alberth Elis: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 30 tuổi | 300 N € | |
| Maritimo | 29 tuổi | 350 N € | |
| Olimpia | 29 tuổi | 500 N € | |
| Free Player | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Free Player | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bordeaux | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bordeaux | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Bordeaux | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Brest | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Brest | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Bordeaux | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Bordeaux | 26 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Bordeaux | 26 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Bordeaux | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Boavista | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Boavista | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Houston Dynamo | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Houston Dynamo | 24 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Houston Dynamo | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Houston Dynamo | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Houston Dynamo | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Houston Dynamo | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Houston Dynamo | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Houston Dynamo | 21 tuổi | 825 N € | |
| Houston Dynamo | 21 tuổi | 600 N € | |
| Monterrey | 20 tuổi | 300 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Honduras.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Alberth Elis mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alberth Elis mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CONCACAF Central American Cup | Marathon | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Maritimo | 7 | 48 | 0 | 0 | 6,6 |
| CONCACAF Central American Cup | Bordeaux | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Bordeaux | 19 | 1.059 | 5 | 1 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Bordeaux | 1 | 61 | 0 | 1 | 6,9 | |
| CONCACAF Nations League | HondurasĐội tuyển quốc gia | 4 | 151 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023 |
|---|
| CONCACAF Gold Cup |
| HondurasĐội tuyển quốc gia |
| 2 |
| 166 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 10 | 253 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Bordeaux | 16 | 687 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Bordeaux | 2 | 167 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | HondurasĐội tuyển quốc gia | 2 | 169 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | HondurasĐội tuyển quốc gia | 6 | 428 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Ligue 1 | Bordeaux | 20 | 1.422 | 9 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Bordeaux | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | HondurasĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 31 | 2.549 | 8 | 6 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 2 | 80 | 1 | 3 | 7,5 | |
| CONCACAF Gold Cup | HondurasĐội tuyển quốc gia | 2 | 73 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Nations League | HondurasĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | HondurasĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 2 | 122 | 1 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2019-2020 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 7 | 564 | 4 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 14 | 1.038 | 5 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 11 | 776 | 3 | 5 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Houston Dynamo | 4 | 263 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Houston Dynamo | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| CONCACAF Gold Cup | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 15 | 1.211 | 7 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Houston Dynamo | 2 | 210 | 0 | 3 | 7,4 |
| 2017-2018 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 16 | 1.332 | 6 | 5 | 7,1 |
|---|
| 2017 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 11 | 725 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 5 | 249 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Sporting Kansas City | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Liga MX (Mexico) | Rayados de Monterrey | 5 | 120 | 0 | 0 | 6,5 |