Quảng cáo
Albin Granlund đang thi đấu cho Inter Turku. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Phần Lan, Tuổi: 37, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Inter Turku vs Oulu (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Inter Turku: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Inter Turku ở mùa giải 2026, Albin Granlund thi đấu 1430 phút và đá chính 16 trận.
Inter Turku: 71 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Mariehamn: 28 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Stal Mielec: 29 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Orebro: 53 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Inter Turku, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Albin Granlund năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 9, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Albin Granlund đang thi đấu cho Inter Turku.
Chiều cao của Albin Granlund: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Phần Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Albin Granlund mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Albin Granlund mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 4. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Inter Turku | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Inter Turku | 16 | 1.229 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Inter Turku | 7 | 389 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Inter Turku | 23 | 1.788 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2024-2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Inter Turku | 6 | 464 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Inter Turku |
| 11 |
| 1.012 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Inter Turku | 4 | 341 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Phần Lan | Inter Turku | 3 | 176 | 0 | 0 | – | |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 5 | 423 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 11 | 806 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 8 | 563 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Phần Lan | Mariehamn | 3 | 108 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Phần Lan | Mariehamn | 1 | 5 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Stal Mielec | 17 | 701 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Stal Mielec | 12 | 749 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Nations League | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 18 | 1.472 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 82 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 18 | 1.394 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 5 | 323 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 256 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 128 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 4 | 360 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|