Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 19 kết quả, 26 trận sắp diễn ra
| I liga (Ba Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Polonia Bytom | 9 | -3 | 9 |
| 16 | Stal Mielec | 9 | -9 | 9 |
| 17 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Damian Skiba2026/6 –27 cầu thủ được sử dụng · 2.00:3.00 bàn/trận · 0.90 điểm/trận | 10 | 2 | 3 | 5 | 20% |
| Ireneusz Mamrot2025/9 – 2026/629 cầu thủ được sử dụng · 1.57:1.65 bàn/trận · 1.09 điểm/trận | 23 | 7 | 4 | 12 | 30% |
| Ivan Djurdjevic2025/3 – 2025/940 cầu thủ được sử dụng · 1.40:2.00 bàn/trận · 0.95 điểm/trận | 20 | 4 | 7 | 9 | 20% |
Cập nhật:
Stal Mielec – Giải đấu: I liga (Ba Lan). Huấn luyện viên: Damian Skiba. Sân vận động: Stadion Stali Mielec (Mielec). Ghi bàn nhiều nhất: Krystian Getinger (3 bàn).
Hồ sơ Stal Mielec tổng hợp lịch thi đấu và kết quả hiện có. Mở trang trận đấu để xem các chi tiết hiện có.
Lechia Gdansk 7-1 Stal Mielec (I liga (Ba Lan), 19 tháng 9, 2026) – Stal Mielec để thua.
Stal Mielec – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Đội hình Stal Mielec được chia theo vị trí. Mở hồ sơ cầu thủ để xem thông tin cá nhân và thống kê sự nghiệp hiện có.
Tiền đạo: Kacper Sadlocha, Kamil Odolak, Kamil Cybulski, Sebastian Musiolik
| 9 |
| -2 |
| 8 |
Thủ môn: Piotr Chrapusta, Maciej Gostomski
Số cầu thủ: 32. Tuổi trung bình: 25,7.
Trang liên quan: I liga (Ba Lan), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Stal Mielec: Damian Skiba.
Sân nhà của Stal Mielec: Stadion Stali Mielec (Mielec). Sức chứa: 5.500.
Stal Mielec thi đấu tại I liga (Ba Lan).