I liga (Ba Lan): đứng thứ 16, 9 điểm. 9 trận: 2 thắng, 3 hòa, 4 thua; hiệu số -9 (14 bàn thắng, 23 bàn thua). Stal Mielec – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 1, thua 4. Kém đội dẫn đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki 9 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lên hạng1 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 9 | 5 | 3 | 1 | 7 | 15 | 18 | HHTBT |
| Lên hạng2 | Nieciecza | 9 | 5 | 1 | 3 | 2 | 14 | 16 | BHTTT |
| Play-off lên hạng3 | Warta Poznan | 9 | 5 | 0 | 4 | 4 | 17 | 15 | TBBTT |
| Play-off lên hạng4 | Lodz | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 13 | 15 | THHTB |
| Play-off lên hạng5 | Miedz Legnica | 9 | 4 | 2 | 3 | 5 | 14 | 14 | TTHBB |
| Play-off lên hạng6 | Polonia Warszawa | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 15 | 14 | TBBHT |
| 7 | Stal Rzeszow | 9 | 4 | 2 | 3 | -5 | 10 | 14 | BTTTT |
| 8 | Lechia Gdansk | 9 | 4 | 1 | 4 | 2 | 17 | 13 | TTBTT |
| 9 | Chrobry Glogow | 9 | 3 | 3 | 3 | 3 | 11 | 12 | BTHHB |
| 10 | Pogon Siedlce | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 9 | 12 | TBTHT |
| 11 | Ruch Chorzow | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 9 | 12 | TBTHH |
| 12 | Arka Gdynia | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | 11 | BHHBB |
| 13 | Unia Skierniewice | 9 | 3 | 1 | 5 | -5 | 10 | 10 | TBBTH |
| 14 | Odra Opole | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 7 | 9 | HHHBB |
| 15 | Polonia Bytom | 9 | 1 | 6 | 2 | -3 | 14 | 9 | HHHHH |
| Xuống hạng16 | Stal Mielec | 9 | 2 | 3 | 4 | -9 | 14 | 9 | BBHBB |
| Xuống hạng17 | Podbeskidzie Bielsko Biala | 9 | 0 | 8 | 1 | -2 | 12 | 8 | HBHHH |
| Xuống hạng18 | Puszcza Niepolomice | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 8 | 6 | BBTBB |
| I liga (Ba Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Polonia Bytom | 9 | -3 | 9 |
| 16 | Stal Mielec | 9 | -9 | 9 |
| 17 | Podbeskidzie Bielsko Biala | 9 | -2 | 8 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Damian Skiba2026/6 –27 cầu thủ được sử dụng · 2.00:3.00 bàn/trận · 0.90 điểm/trận | 10 | 2 | 3 | 5 | 20% |
| Ireneusz Mamrot2025/9 – 2026/629 cầu thủ được sử dụng · 1.57:1.65 bàn/trận · 1.09 điểm/trận | 23 | 7 | 4 | 12 | 30% |
| Ivan Djurdjevic2025/3 – 2025/940 cầu thủ được sử dụng · 1.40:2.00 bàn/trận · 0.95 điểm/trận | 20 | 4 | 7 | 9 | 20% |