Quảng cáo
Alex Greive đang thi đấu cho San Antonio. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: New Zealand, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2025-2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: New Mexico United vs San Antonio (2 tháng 11, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (12 thg 12, 2022)
San Antonio: 18 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Bohemians: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dundee United: 13 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
St Mirren: 75 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Waitakere United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: San Antonio, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alex Greive năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 5, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Alex Greive đang thi đấu cho San Antonio.
Chiều cao của Alex Greive: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: New Zealand.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Alex Greive mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| San Antonio | 26 tuổi | 150 N € | |
| San Antonio | 26 tuổi | 200 N € | |
| San Antonio | 25 tuổi | 300 N € | |
| Bohemian | 25 tuổi | 300 N € | |
| Saint Mirren | 25 tuổi | 350 N € | |
| Saint Mirren | 24 tuổi | 350 N € | |
| Saint Mirren | 24 tuổi | 350 N € | |
| Saint Mirren | 23 tuổi | 350 N € | |
| Saint Mirren | 23 tuổi | 325 N € |
Alex Greive mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 80. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 7 | 263 | 0 | 1 | 6,4 |
| US Open Cup | San Antonio | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 7 | 232 | 2 | 0 | 6,7 |
| USL Cup (Mỹ) | San Antonio | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Premier Division (Ireland) | Bohemians | 4 | 163 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024 | Premier Division (Ireland) |
| Bohemians |
| 6 |
| 77 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Dundee United | 13 | 626 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 18 | 433 | 2 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 4 | 157 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 27 | 1.101 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 4 | 246 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Cup | St Mirren | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 3 | 63 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Đại Dương) | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 3 | 152 | 2 | 0 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off liên lục địa World Championship | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 17 | 864 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | St Mirren | 3 | 132 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | National League (New Zealand) | Waitakere United | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
|---|