Quảng cáo
Alexander Gogić đang thi đấu cho Saint Mirren. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Síp, Tuổi: 32, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Motherwell vs St Mirren (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (17 thg 1, 2021)
St Mirren: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của St Mirren ở mùa giải 2026/2027, Alexander Gogić thi đấu 1080 phút và đá chính 12 trận.
St Mirren: 196 trận, 11 bàn, 7 kiến tạo
Hibernian: 54 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Hamilton Academical: 59 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Saint Mirren, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alexander Gogić năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 4, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Alexander Gogić đang thi đấu cho Saint Mirren.
Chiều cao của Alexander Gogić: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Síp.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Saint Mirren | 32 tuổi | 150 N € | |
| Saint Mirren | 32 tuổi | 200 N € | |
| Saint Mirren | 31 tuổi | 250 N € | |
| Saint Mirren | 31 tuổi | 400 N € | |
| Saint Mirren | 31 tuổi | 450 N € | |
| Saint Mirren | 30 tuổi | 450 N € | |
| Saint Mirren | 30 tuổi | 500 N € | |
| Saint Mirren | 29 tuổi | 450 N € | |
| Saint Mirren | 29 tuổi | 400 N € | |
| Saint Mirren | 28 tuổi | 400 N € | |
| Hibernian | 28 tuổi | 400 N € | |
| Hibernian | 27 tuổi | 400 N € | |
| Hibernian | 27 tuổi | 500 N € | |
| Hibernian | 26 tuổi | 500 N € | |
| Hibernian | 26 tuổi | 300 N € | |
| Hamilton Academical | 25 tuổi | 300 N € | |
| Hamilton Academical | 25 tuổi | 250 N € | |
| Hamilton Academical | 24 tuổi | 250 N € | |
| Hamilton Academical | 24 tuổi | 250 N € | |
| Hamilton Academical | 23 tuổi | 250 N € |
Alexander Gogić mùa giải 2026-2027: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alexander Gogić mùa giải 2026-2027: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.530. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 12 | 1.080 | 0 | 1 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 33 | 2.963 | 2 | 1 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 8 | 752 | 1 | 2 | 6,6 | |
| Cúp Scotland | St Mirren | 4 | 450 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Championship (Scotland) | St Mirren | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 |
| St Mirren |
| 36 |
| 3.094 |
| 1 |
| 1 |
| 6,4 |
| Cúp Scotland | St Mirren | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| Nations League | SípĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | SípĐội tuyển quốc gia | 7 | 539 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 38 | 3.420 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 6 | 466 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Scotland | St Mirren | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | SípĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 30 | 2.037 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | St Mirren | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | SípĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | SípĐội tuyển quốc gia | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại Euro | SípĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 13 | 1.121 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | St Mirren | 2 | 165 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 9 | 413 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa Conference League | Hibernian | 4 | 208 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hibernian | 1 | 13 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | SípĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | SípĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 34 | 2.657 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | Hibernian | 4 | 380 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Hibernian | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hibernian | 1 | 65 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | SípĐội tuyển quốc gia | 4 | 123 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Nations League | SípĐội tuyển quốc gia | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | SípĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 29 | 2.597 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hamilton Academical | 3 | 280 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Scotland | Hamilton Academical | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 16 | 1.169 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hamilton Academical | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Scotland | Hamilton Academical | 1 | 74 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 7 | 418 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Scotland) | Hamilton Academical | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|