Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 39, Chiều cao: 187 cm. Alexander Søderlund mùa giải 2023-2024: 1 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alexander Søderlund ra sân là Haugesund vs Stabaek, với 68 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 12, 2023.
Haugesund: 82 trận, 9 bàn, 6 kiến tạo
Çaykur Rizespor: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Hacken: 23 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Rosenborg: 122 trận, 41 bàn, 13 kiến tạo
Saint-Étienne: 43 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alexander Søderlund năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 8, 1987.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Alexander Søderlund: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Alexander Søderlund mùa giải 2023-2024: 1 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alexander Søderlund mùa giải 2023-2024: 1 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 8,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 1 | 90 | 1 | 1 | 8,5 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 13 | 632 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 4 | 201 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Na Uy | Haugesund | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 20 | 1.297 | 4 | 4 | 6,8 |
| 2021-2022 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 5 | 192 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 14 | 604 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 12 | 533 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 4 | 321 | 1 | 1 | 7,2 |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 18 | 1.318 | 7 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Hacken | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Rosenborg | 6 | 486 | 4 | 0 | 7,0 | |
| Europa League | Rosenborg | 5 | 391 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 25 | 1.990 | 8 | 5 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Europa League | Rosenborg | 6 | 396 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Rosenborg | 4 | 154 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Na Uy | Rosenborg | 3 | 101 | 0 | 0 | – | |
| Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2018 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 24 | 1.397 | 7 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 2 | 170 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Saint-Étienne | 12 | 355 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2016-2017 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 17 | 826 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 14 | 921 | 2 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2015 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 26 | 2.169 | 20 | 3 | 7,6 |
|---|
| 2014-2015 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 5 | 273 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 2 | 111 | 1 | 2 | – |
|---|
| 2013-2014 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 10 | 538 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 3 | 252 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 8 | 580 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 13 | 530 | 0 | 0 | – |
|---|