Quảng cáo
Alexsandro Ribeiro đang thi đấu cho LOSC. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 27, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 15 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Monaco vs LOSC Lille (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 20 Tr € (2 thg 6, 2025)
LOSC Lille: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của LOSC Lille ở mùa giải 2026/2027, Alexsandro Ribeiro thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Trang liên quan: LOSC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alexsandro Ribeiro năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 8, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Alexsandro Ribeiro đang thi đấu cho LOSC.
Chiều cao của Alexsandro Ribeiro: 192 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 15 Tr €.
Alexsandro Ribeiro mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| LOSC | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| LOSC | 26 tuổi | 18 Tr € | |
| LOSC | 26 tuổi | 20 Tr € | |
| LOSC | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| LOSC | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| LOSC | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| LOSC | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| LOSC | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| LOSC | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| LOSC | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| LOSC | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Chaves | 22 tuổi | 800 N € | |
| Chaves | 22 tuổi | 500 N € | |
| Chaves | 22 tuổi | 250 N € |
Alexsandro Ribeiro mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 900. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 1 | LOSC Lille | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,1 |
| Champions League | LOSC Lille | 3 | 270 | 1 | 1 | 7,2 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | LOSC Lille | 9 | 509 | 0 | 0 | 6,9 |
| Europa League | LOSC Lille | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Ligue 1 | LOSC Lille | 30 | 2.700 | 1 | 1 | 6,9 |
| LOSC Lille |
| 14 |
| 1.290 |
| 0 |
| 1 |
| 6,8 |
| Cúp Quốc gia Pháp | LOSC Lille | 3 | 196 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | LOSC Lille | 29 | 2.216 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | LOSC Lille | 11 | 681 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | LOSC Lille | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | LOSC Lille | 21 | 1.610 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | LOSC Lille | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Chaves | 26 | 2.274 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Chaves | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |