Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Amanda Ilestedt đang thi đấu cho Eintracht Frankfurt(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 33, Chiều cao: 178 cm. Amanda Ilestedt mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Amanda Ilestedt ra sân là Sweden (W) vs Lithuania (W), với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Eintracht Frankfurt (W): 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Eintracht Frankfurt (W) ở mùa giải 2026/2027, Amanda Ilestedt thi đấu 389 phút và đá chính 4 trận.
Eintracht Frankfurt (W): 31 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Arsenal (W): 23 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Paris Saint Germain (W): 48 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Bayern Munchen (W): 29 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Eintracht Frankfurt(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Amanda Ilestedt năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 1, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Amanda Ilestedt đang thi đấu cho Eintracht Frankfurt(w).
Chiều cao của Amanda Ilestedt: 178 cm.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Amanda Ilestedt mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Amanda Ilestedt mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 691. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | German Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (W) | 6 | 389 | 0 | 0 | 6,7 |
| Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (W) | 3 | 212 | 0 | 0 | 6,2 | |
| EL W | Eintracht Frankfurt (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2026 | Women's World Championship qualification(Europe) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 5 | 226 | 3 | 0 | 7,7 |
| 2025-2026 | German Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (W) | 16 | 1.197 | 4 | 0 | 6,9 |
| EL W | Eintracht Frankfurt (W) |
| 3 |
| 147 |
| 1 |
| 0 |
| 7,2 |
| Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
| WNL | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 3 | 100 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025 | European Women's Championship | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2024-2025 | English FA Women's Super League | Arsenal (W) | 3 | 14 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English FA Women's Cup | Arsenal (W) | 3 | 15 | 0 | 0 | 6,6 | |
| WNL | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | English FA Women's Super League | Arsenal (W) | 12 | 945 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Women's League Cup | Arsenal (W) | 2 | 64 | 1 | 0 | 7,5 | |
| Women's Champions League | Arsenal (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| English FA Women's Cup | Arsenal (W) | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,0 | |
| WNL | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 3 | 269 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Women's World Championship | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 7 | 632 | 4 | 0 | 7,7 |
|---|
| 2022-2023 | French Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (W) | 15 | 1.251 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Paris Saint Germain (W) | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,6 | |
| French Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | European Women's Championship | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 5 | 415 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 3 | 186 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Portuguese Algarve Cup | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,3 |
| 2021-2022 | French Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (W) | 15 | 1.350 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Paris Saint Germain (W) | 9 | 776 | 0 | 1 | 7,6 | |
| French Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 2 | 0 | 7,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021 | Women's Olympic Football Tournament | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 6 | 524 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | German Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (W) | 17 | 837 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Bayern Munchen (W) | 8 | 549 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2021 | European Women's Championship | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 4 | 276 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | German Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (W) | 3 | 163 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Bayern Munchen (W) | 1 | 10 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese Algarve Cup | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Women's World Championship | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 42 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Women's World Championship | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 0 | 7,2 |