Quảng cáo
Ander Cantero đang thi đấu cho Burgos. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 31, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Andorra vs Burgos (27 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Burgos: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Burgos ở mùa giải 2026/2027, Ander Cantero thi đấu 990 phút và đá chính 11 trận.
Burgos: 95 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Racing de Ferrol: 42 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Eibar: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lugo: 76 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rayo Majadahonda: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Burgos, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ander Cantero năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 1, 1995.
Vị trí: Thủ môn.
Ander Cantero đang thi đấu cho Burgos.
Chiều cao của Ander Cantero: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Ander Cantero mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ander Cantero mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 990. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Burgos | 11 | 990 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Burgos | 42 | 3.780 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Burgos | 42 | 3.780 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Racing de Ferrol | 42 | 3.780 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Cúp Nhà vua | Eibar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) |
| 26 |
| 2.370 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Eibar | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Lugo | 41 | 3.690 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Lugo | 34 | 3.060 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Lugo | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Rayo Majadahonda | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Rayo Majadahonda | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,2 |