Quảng cáo
Cao nhất: 1,5 Tr € (13 thg 10, 2009)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hvidovre | 32 tuổi | 150 N € | |
| Helsingborg | 32 tuổi | 300 N € | |
| Helsingborg | 31 tuổi | 300 N € | |
| Helsingborg | 30 tuổi | 300 N € | |
| Helsingborg | 30 tuổi | 250 N € | |
| Elfsborg | 29 tuổi | 250 N € | |
| Elfsborg | 28 tuổi | 500 N € | |
| Elfsborg | 28 tuổi | 500 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 38, Chiều cao: 181 cm. Anders Randrup mùa giải 2020-2021: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anders Randrup ra sân là Malmo vs Helsingborg, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 8, 2020.
Helsingborgs: 38 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Elfsborg: 36 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Brøndby: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anders Randrup năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 7, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Anders Randrup: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Anders Randrup mùa giải 2020-2021: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Elfsborg |
| 27 tuổi |
| 400 N € |
| Horsens | 25 tuổi | 300 N € |
| Brondby | 24 tuổi | 300 N € |
| Brondby | 24 tuổi | 500 N € |
| Brondby | 24 tuổi | 700 N € |
| Brondby | 23 tuổi | 700 N € |
| Brondby | 22 tuổi | 850 N € |
| Brondby | 22 tuổi | 750 N € |
| Brondby | 22 tuổi | 1 Tr € |
| Brondby | 21 tuổi | 1,3 Tr € |
| Brondby | 21 tuổi | 1,5 Tr € |
| Brondby | 20 tuổi | 1,3 Tr € |
| Brondby | 20 tuổi | 1 Tr € |
| Brondby | 19 tuổi | 700 N € |
| Brondby | 19 tuổi | 250 N € |
Anders Randrup mùa giải 2020-2021: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 280. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 3 | 209 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Helsingborgs | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 7 | 465 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 9 | 709 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 13 | 955 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2018-2019 | Superettan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 3 |
| 153 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 2 | 135 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 18 | 1.451 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 16 | 1.170 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 1 | 55 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 4 | 175 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 6 | 440 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 9 | 264 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 3 | 115 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
|---|