Không có dữ liệu
Cập nhật:
Anderson Conceição đang thi đấu cho Figueirense. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 36, Chiều cao: 188 cm. Anderson Conceição mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anderson Conceição ra sân là Boavista vs Volta Redonda, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 2, 2025.
Boavista: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vila Nova: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
CRB AL: 54 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Vasco da Gama Saf - RJ: 50 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Cuiaba: 66 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Chaves: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Figueirense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anderson Conceição năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 10, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Anderson Conceição đang thi đấu cho Figueirense.
Chiều cao của Anderson Conceição: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Anderson Conceição mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Anderson Conceição mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Campeonato Carioca (Brazil) | Boavista | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Campeonato Carioca (Brazil) | Boavista | 6 | 509 | 0 | 0 | – |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Vila Nova | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Campeonato Goiano (Brazil) | Vila Nova | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Serie B (Brazil) | CRB AL | 15 | 1.110 | 1 | 1 | 6,9 |
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | CRB AL | 5 |
| 446 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Brazilian Cup | CRB AL | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu CLB quốc tế | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 36 | 3.149 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 9 | 810 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Cuiaba | 3 | 19 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Cuiaba | 5 | 246 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Cuiaba | 8 | 634 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Cuiaba | 3 | 118 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Brazilian Cup | Cuiaba | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie B (Brazil) | Cuiaba | 20 | 1.774 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Cuiaba | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | Serie B (Brazil) | Cuiaba | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019 | Serie B (Brazil) | Cuiaba | 21 | 1.856 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Cuiaba | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | CRB AL | 14 | 1.228 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018 | Serie B (Brazil) | CRB AL | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | CRB AL | 15 | 1.262 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Chaves | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2012-2013 | La Liga | Corinthians - SP | 3 | 117 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 1 | 35 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 2 | 153 | 0 | 0 | – |
|---|