Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,5 Tr € (3 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Andre Luis đang thi đấu cho Mirassol. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 32, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Andre Luis mùa giải 2026: 19 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Andre Luis ra sân là Bahia - BA vs Mirassol - SP, với 23 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 10, 2026.
Mirassol - SP: 18 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mirassol - SP ở mùa giải 2026, Andre Luis thi đấu 650 phút và đá chính 6 trận.
Mirassol - SP: 27 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Shanghai Shenhua: 68 trận, 33 bàn, 12 kiến tạo
Moreirense: 99 trận, 33 bàn, 5 kiến tạo
Chaves: 30 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Figueirense: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mirassol, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andre Luis năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 3, 1994.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mirassol | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Shanghai Shenhua | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Shanghai Shenhua | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Shanghai Shenhua | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Shanghai Shenhua | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Moreirense | 29 tuổi | 900 N € | |
| Moreirense | 29 tuổi | 650 N € | |
| Moreirense | 28 tuổi | 425 N € | |
| Moreirense | 28 tuổi | 500 N € | |
| Moreirense | 27 tuổi | 500 N € | |
| Moreirense | 27 tuổi | 300 N € | |
| Moreirense | 26 tuổi | 350 N € | |
| Moreirense | 26 tuổi | 350 N € | |
| Aves | 26 tuổi | 350 N € | |
| Aves | 25 tuổi | 450 N € | |
| Aves | 25 tuổi | 200 N € | |
| Aves | 24 tuổi | 200 N € | |
| Aves | 24 tuổi | 100 N € | |
| Figueirense | 23 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Andre Luis: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Andre Luis mùa giải 2026: 19 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vị trí: Tiền đạo.
Andre Luis đang thi đấu cho Mirassol.
Andre Luis mùa giải 2026: 19 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 836. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Mirassol - SP | 11 | 352 | 1 | 0 | 6,6 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Mirassol - SP | 5 | 297 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Mirassol - SP | 2 | 160 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Brazilian Cup | Mirassol - SP | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Mirassol - SP | 7 | 298 | 1 | 0 | 6,5 |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Mirassol - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| AFC Champions League Elite |
| Shanghai Shenhua |
| 4 |
| 315 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,8 |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 16 | 1.248 | 6 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Shanghai Shenhua | 1 | 94 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Chinese Super Cup | Shanghai Shenhua | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 10 | 868 | 6 | 2 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | Shanghai Shenhua | 8 | 686 | 4 | 0 | 7,1 | |
| Chinese FA Cup | Shanghai Shenhua | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 15 | 1.203 | 12 | 4 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Shanghai Shenhua | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Chinese Super Cup | Shanghai Shenhua | 1 | 95 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 8 | 718 | 1 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 15 | 1.339 | 6 | 2 | 7,1 | |
| Portuguese League Cup | Moreirense | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Moreirense | 27 | 2.047 | 14 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Moreirense | 4 | 231 | 3 | 0 | 7,1 | |
| Portuguese Cup | Moreirense | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 32 | 1.351 | 6 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Moreirense | 2 | 84 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 14 | 604 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Moreirense | 2 | 130 | 1 | 0 | – | |
| Portuguese League Cup | Moreirense | 1 | 4 | 0 | 0 | – | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Chaves | 2 | 57 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Chaves | 10 | 412 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Chaves | 2 | 109 | 1 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Chaves | 16 | 807 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Figueirense | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018 | Serie B (Brazil) | Figueirense | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | Figueirense | 12 | 521 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|