Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 37, Chiều cao: 193 cm. 2021-2022: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Voluntari vs Dinamo 1948 (23 tháng 11, 2021).
Cập nhật:
Cao nhất: 3,5 Tr € (30 thg 6, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dinamo 1948 | 32 tuổi | 500 N € | |
| Farense | 31 tuổi | 700 N € | |
| Farense | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Free Player | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Free Player | 30 tuổi | 1,9 Tr € | |
| Al Fateh | 30 tuổi | 2,4 Tr € | |
| SCP | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| SCP | 29 tuổi | 3 Tr € | |
Dinamo 1948: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Farense: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Al Fateh: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting: 34 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Braga: 35 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Olhanense: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
André Pinto năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 10, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của André Pinto: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
André Pinto mùa giải 2021-2022: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| SCP |
| 29 tuổi |
| 3 Tr € |
| SCP | 28 tuổi | 2,8 Tr € |
| SCP | 28 tuổi | 2,8 Tr € |
| Sporting Braga | 27 tuổi | 3 Tr € |
| Sporting Braga | 26 tuổi | 3,3 Tr € |
| Sporting Braga | 26 tuổi | 3,5 Tr € |
| Sporting Braga | 25 tuổi | 3,5 Tr € |
| Sporting Braga | 25 tuổi | 1,8 Tr € |
| Sporting Braga | 24 tuổi | 700 N € |
| Panathinaikos | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Panathinaikos | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Panathinaikos | 23 tuổi | 1,5 Tr € |
| Panathinaikos | 22 tuổi | 2 Tr € |
| Panathinaikos | 22 tuổi | 2 Tr € |
| Portimonense | 20 tuổi | 900 N € |
| Vitoria Setubal | 20 tuổi | 900 N € |
| Vitoria Setubal | 19 tuổi | 600 N € |
| Santa Clara | 19 tuổi | 500 N € |
| Santa Clara | 19 tuổi | 300 N € |
| Santa Clara | 19 tuổi | 50 N € |
| Santa Clara | 19 tuổi | 50 N € |
André Pinto mùa giải 2021-2022: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 810. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Farense | 12 | 777 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Fateh | 9 | 725 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Fateh | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 11 | 753 | 0 | 0 | 6,7 |
| Europa League | Sporting | 6 | 465 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha |
| Sporting |
| 3 |
| 187 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sporting | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 7 | 428 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sporting | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Sporting | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 10 | 882 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 22 | 1.738 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2012-2013 | Super League (Hy Lạp) | Olhanense | 2 | 140 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Olhanense | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
|---|